Finance

Danh sách
506405:BOM
DMCC Speciality Chemicals Ltd
316,20 ₹
-0,58%
(-1,85) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 506405...
Mở
319,65 ₹
Cao
329,35 ₹
Thấp
316,20 ₹
Vốn hoá thị trường
7,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,59 N
Khối lượng
4,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
374,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
195,00 ₹
Số nhân viên
450
Mở
319,65 ₹
Cao
329,35 ₹
Thấp
316,20 ₹
Vốn hoá thị trường
7,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,59 N
Khối lượng
4,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
374,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
195,00 ₹
Số nhân viên
450
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DMCC Speciality Chemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên450
Ngày thành lập1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdmcc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,26 T
1,51 T
1,78 T
2,53 T
Giá vốn hàng bán
926,46 Tr
1,17 T
1,27 T
2,00 T
Chi phí doanh thu
926,46 Tr
1,17 T
1,27 T
2,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,64 Tr
74,66 Tr
79,43 Tr
81,34 Tr
Chi phí hoạt động
234,99 Tr
228,34 Tr
353,32 Tr
222,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,16 T
1,40 T
1,63 T
2,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
98,86 Tr
109,55 Tr
151,40 Tr
303,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,04 Tr
1,90 Tr
-5,52 Tr
3,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
82,84 Tr
88,37 Tr
108,11 Tr
272,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,84 Tr
88,37 Tr
107,84 Tr
272,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,33 Tr
26,69 Tr
31,57 Tr
68,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,58%
30,20%
29,20%
25,01%
Chi phí hoạt động khác
122,19 Tr
116,06 Tr
239,13 Tr
103,76 Tr
Thu nhập ròng
57,51 Tr
61,69 Tr
76,54 Tr
204,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,56%
4,09%
4,31%
8,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,57 Tr
-
Chi phí lãi suất
-19,07 Tr
-23,08 Tr
-28,38 Tr
-34,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,07 Tr
-23,08 Tr
-26,81 Tr
-34,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
41,16 Tr
37,62 Tr
34,77 Tr
37,30 Tr
EBITDA
140,42 Tr
150,66 Tr
190,52 Tr
343,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google