Finance

Danh sách
506401:BOM
Deepak Nitrite Ltd
1.602,00 ₹
+0,35%
(+5,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 506401...
Mở
1.603,25 ₹
Cao
1.613,90 ₹
Thấp
1.593,65 ₹
Vốn hoá thị trường
218,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,98 N
Khối lượng
2,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.895,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.280,40 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
1.603,25 ₹
Cao
1.613,90 ₹
Thấp
1.593,65 ₹
Vốn hoá thị trường
218,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,98 N
Khối lượng
2,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.895,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.280,40 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Deepak Nitrite Ltd
Giám đốc điều hànhMaulik Mehta
Số nhân viên1,45 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgodeepak.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,02 T
19,75 T
21,20 T
25,78 T
Giá vốn hàng bán
14,84 T
15,32 T
15,75 T
17,51 T
Chi phí doanh thu
14,84 T
15,32 T
15,75 T
17,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
992,20 Tr
1,07 T
1,30 T
1,18 T
Chi phí hoạt động
2,67 T
2,90 T
2,16 T
3,50 T
Tổng chi phí hoạt động
17,51 T
18,22 T
17,91 T
21,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,51 T
1,53 T
3,30 T
4,77 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
199,50 Tr
85,00 Tr
-452,40 Tr
140,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,63 T
1,38 T
3,01 T
4,68 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,63 T
1,51 T
2,88 T
4,68 T
Chi phí thuế thu nhập
442,80 Tr
381,50 Tr
815,20 Tr
1,23 T
Thuế suất hiệu dụng
27,16%
27,65%
27,05%
26,22%
Chi phí hoạt động khác
1,15 T
1,25 T
232,30 Tr
1,68 T
Thu nhập ròng
1,19 T
997,90 Tr
2,20 T
3,45 T
Biên lợi nhuận ròng
6,24%
5,05%
10,37%
13,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
8,71
8,00
16,11
25,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
136,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-79,40 Tr
-110,40 Tr
-189,10 Tr
-229,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-79,40 Tr
-110,40 Tr
-52,50 Tr
-229,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
532,50 Tr
575,50 Tr
625,90 Tr
636,60 Tr
EBITDA
2,03 T
2,00 T
3,83 T
5,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google