Finance

Danh sách
506285:BOM
Bayer CropScience Ltd
3.641,65 ₹
+1,86%
(+66,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 506285...
Mở
3.560,35 ₹
Cao
3.649,90 ₹
Thấp
3.552,00 ₹
Vốn hoá thị trường
163,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,80 N
Khối lượng
650,00
Cổ tức
4,12%
Cổ tức hằng quý
37,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,35
Cao nhất trong 52 tuần
5.133,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.366,10 ₹
EPS
162,90 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3.560,35 ₹
Cao
3.649,90 ₹
Thấp
3.552,00 ₹
Vốn hoá thị trường
163,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,80 N
Khối lượng
650,00
Cổ tức
4,12%
Cổ tức hằng quý
37,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,35
Cao nhất trong 52 tuần
5.133,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.366,10 ₹
EPS
162,90 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bayer CropScience Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập1896
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbayer.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,53 T
11,06 T
11,01 T
18,35 T
Giá vốn hàng bán
10,22 T
6,28 T
5,72 T
10,37 T
Chi phí doanh thu
10,22 T
6,28 T
5,72 T
10,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,12 T
1,15 T
4,26 T
1,13 T
Chi phí hoạt động
3,41 T
3,75 T
3,63 T
4,81 T
Tổng chi phí hoạt động
13,62 T
10,04 T
9,35 T
15,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,91 T
1,02 T
1,66 T
3,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
138,00 Tr
159,00 Tr
-342,00 Tr
889,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,00 T
1,13 T
2,06 T
4,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,00 T
1,13 T
1,69 T
4,02 T
Chi phí thuế thu nhập
476,00 Tr
173,00 Tr
443,00 Tr
805,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,76%
15,31%
21,46%
20,02%
Chi phí hoạt động khác
2,14 T
2,45 T
-1,01 T
3,18 T
Thu nhập ròng
1,53 T
957,00 Tr
1,62 T
3,22 T
Biên lợi nhuận ròng
9,83%
8,65%
14,73%
17,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
33,98
21,29
36,07
71,56
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
421,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-44,00 Tr
-52,00 Tr
-55,00 Tr
-43,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-44,00 Tr
-52,00 Tr
366,00 Tr
-43,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
144,00 Tr
148,00 Tr
376,00 Tr
501,00 Tr
EBITDA
2,12 T
1,11 T
1,75 T
3,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google