Finance

Danh sách
506260:BOM
Anuh Pharma Ltd
83,08 ₹
-0,49%
(-0,41) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 506260...
Mở
86,90 ₹
Cao
86,90 ₹
Thấp
82,01 ₹
Vốn hoá thị trường
8,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,12 N
Khối lượng
7,44 N
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,86
Cao nhất trong 52 tuần
99,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
66,72 ₹
EPS
4,41 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,06 Tr
Số nhân viên
323
Mở
86,90 ₹
Cao
86,90 ₹
Thấp
82,01 ₹
Vốn hoá thị trường
8,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,12 N
Khối lượng
7,44 N
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,86
Cao nhất trong 52 tuần
99,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
66,72 ₹
EPS
4,41 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,06 Tr
Số nhân viên
323
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anuh Pharma Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên323
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
1,94 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,86 T
1,97 T
2,02 T
1,94 T
Giá vốn hàng bán
1,45 T
1,51 T
1,60 T
1,48 T
Chi phí doanh thu
1,45 T
1,51 T
1,60 T
1,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,46 Tr
69,11 Tr
80,08 Tr
73,52 Tr
Chi phí hoạt động
323,32 Tr
321,02 Tr
161,01 Tr
316,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,77 T
1,83 T
1,76 T
1,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,18 Tr
137,98 Tr
258,68 Tr
138,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,78 Tr
41,10 Tr
-84,72 Tr
30,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
99,21 Tr
178,28 Tr
155,20 Tr
169,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
99,21 Tr
178,28 Tr
118,28 Tr
169,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,08 Tr
43,77 Tr
38,38 Tr
55,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,27%
24,55%
24,73%
32,51%
Chi phí hoạt động khác
227,24 Tr
221,89 Tr
52,55 Tr
218,62 Tr
Thu nhập ròng
76,12 Tr
134,51 Tr
116,81 Tr
114,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,10%
6,82%
5,78%
5,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-756,00 N
-796,00 N
-1,06 Tr
-35,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-756,00 N
-796,00 N
5,54 Tr
-35,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,62 Tr
30,02 Tr
28,38 Tr
24,33 Tr
EBITDA
117,06 Tr
158,54 Tr
285,83 Tr
165,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google