Finance

Danh sách
506248:BOM
Amines and Plasticizers Ltd
168,45 ₹
+0,60%
(+1,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 506248...
Mở
168,00 ₹
Cao
168,45 ₹
Thấp
162,20 ₹
Vốn hoá thị trường
9,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,79 N
Khối lượng
1,07 N
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,03
Cao nhất trong 52 tuần
249,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
132,25 ₹
EPS
7,01 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,02 Tr
Số nhân viên
292
Mở
168,00 ₹
Cao
168,45 ₹
Thấp
162,20 ₹
Vốn hoá thị trường
9,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,79 N
Khối lượng
1,07 N
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,03
Cao nhất trong 52 tuần
249,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
132,25 ₹
EPS
7,01 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,02 Tr
Số nhân viên
292
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Amines and Plasticizers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên292
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webamines.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,33 T
1,42 T
1,55 T
1,51 T
Giá vốn hàng bán
1,04 T
1,06 T
789,04 Tr
1,16 T
Chi phí doanh thu
1,04 T
1,06 T
789,04 Tr
1,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,33 Tr
58,92 Tr
65,15 Tr
59,09 Tr
Chi phí hoạt động
200,42 Tr
257,65 Tr
541,25 Tr
206,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,24 T
1,31 T
1,33 T
1,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
93,69 Tr
111,20 Tr
221,12 Tr
135,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
845,00 N
3,06 Tr
-18,33 Tr
1,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
82,12 Tr
105,48 Tr
206,05 Tr
127,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,12 Tr
105,48 Tr
205,85 Tr
127,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,46 Tr
29,67 Tr
52,53 Tr
32,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,91%
28,13%
25,49%
25,70%
Chi phí hoạt động khác
121,90 Tr
184,51 Tr
462,00 Tr
132,67 Tr
Thu nhập ròng
61,66 Tr
75,81 Tr
153,52 Tr
94,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,63%
5,32%
9,90%
6,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,14 Tr
-
Chi phí lãi suất
-12,42 Tr
-8,77 Tr
-82,00 N
-9,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,42 Tr
-8,77 Tr
3,05 Tr
-9,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,19 Tr
14,22 Tr
14,10 Tr
14,40 Tr
EBITDA
107,84 Tr
125,00 Tr
235,28 Tr
149,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google