Finance

Danh sách
Tại sao 506222 giảm 2,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
506222:BOM
Styrenix Performance Materials Ltd
2.008,70 ₹
-2,59%
(-53,50) 1 ngày
19 thg 10, 15:13:40 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 506222...
Mở
2.021,00 ₹
Cao
2.037,60 ₹
Thấp
2.000,00 ₹
Vốn hoá thị trường
36,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,36 N
Khối lượng
544,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.699,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.773,00 ₹
Số nhân viên
440
Mở
2.021,00 ₹
Cao
2.037,60 ₹
Thấp
2.000,00 ₹
Vốn hoá thị trường
36,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,36 N
Khối lượng
544,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.699,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.773,00 ₹
Số nhân viên
440
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Styrenix Performance Materials Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên440
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstyrenix.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,99 T
8,69 T
8,26 T
10,11 T
Giá vốn hàng bán
5,71 T
6,77 T
5,97 T
6,38 T
Chi phí doanh thu
5,71 T
6,77 T
5,97 T
6,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
357,30 Tr
384,40 Tr
534,80 Tr
389,10 Tr
Chi phí hoạt động
1,69 T
1,80 T
1,40 T
1,83 T
Tổng chi phí hoạt động
7,40 T
8,57 T
7,37 T
8,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
593,10 Tr
125,50 Tr
889,70 Tr
1,90 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,60 Tr
17,70 Tr
29,10 Tr
33,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
568,70 Tr
64,00 Tr
930,40 Tr
1,89 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
568,70 Tr
95,00 Tr
899,90 Tr
1,89 T
Chi phí thuế thu nhập
121,50 Tr
-99,40 Tr
195,80 Tr
503,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,36%
-155,31%
21,04%
26,68%
Chi phí hoạt động khác
1,07 T
1,12 T
559,40 Tr
1,14 T
Thu nhập ròng
447,20 Tr
163,40 Tr
734,60 Tr
1,38 T
Biên lợi nhuận ròng
5,60%
1,88%
8,89%
13,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
9,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-54,00 Tr
-48,20 Tr
-46,20 Tr
-44,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-54,00 Tr
-48,20 Tr
-37,00 Tr
-44,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
261,60 Tr
292,00 Tr
304,10 Tr
305,40 Tr
EBITDA
847,40 Tr
228,30 Tr
1,10 T
2,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google