Finance

Danh sách
Tại sao 506128 tăng 4,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
506128:BOM
Parnax Lab Ltd
115,00 ₹
+4,31%
(+4,75) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 506128...
Mở
110,30 ₹
Cao
115,00 ₹
Thấp
108,55 ₹
Vốn hoá thị trường
1,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 N
Khối lượng
126,00
Chỉ số P/E
14,79
Cao nhất trong 52 tuần
182,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
99,20 ₹
EPS
7,78 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,50 Tr
Số nhân viên
12
Mở
110,30 ₹
Cao
115,00 ₹
Thấp
108,55 ₹
Vốn hoá thị trường
1,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 N
Khối lượng
126,00
Chỉ số P/E
14,79
Cao nhất trong 52 tuần
182,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
99,20 ₹
EPS
7,78 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,50 Tr
Số nhân viên
12
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Parnax Lab Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnaxparlab.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
626,02 Tr
629,42 Tr
696,74 Tr
568,04 Tr
Giá vốn hàng bán
363,22 Tr
373,33 Tr
479,80 Tr
323,01 Tr
Chi phí doanh thu
363,22 Tr
373,33 Tr
479,80 Tr
323,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,40 Tr
71,01 Tr
79,37 Tr
78,21 Tr
Chi phí hoạt động
203,04 Tr
207,20 Tr
159,56 Tr
224,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
566,26 Tr
580,53 Tr
639,37 Tr
547,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,76 Tr
48,88 Tr
57,37 Tr
20,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,31 Tr
9,72 Tr
-3,59 Tr
1,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
52,05 Tr
32,52 Tr
29,96 Tr
5,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,05 Tr
43,90 Tr
41,95 Tr
5,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,82 Tr
5,33 Tr
8,14 Tr
1,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,39%
16,39%
27,17%
28,63%
Chi phí hoạt động khác
117,63 Tr
116,56 Tr
44,77 Tr
123,74 Tr
Thu nhập ròng
36,29 Tr
27,15 Tr
21,76 Tr
4,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,80%
4,31%
3,12%
0,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,74 Tr
-
Chi phí lãi suất
-14,02 Tr
-14,70 Tr
-14,47 Tr
-16,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,02 Tr
-14,70 Tr
-12,73 Tr
-16,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,02 Tr
19,63 Tr
20,38 Tr
22,25 Tr
EBITDA
79,98 Tr
64,34 Tr
74,66 Tr
40,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google