Finance

Danh sách
506076:BOM
Grindwell Norton Ltd
1.880,00 ₹
-1,23%
(-23,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 506076...
Mở
1.900,00 ₹
Cao
1.916,50 ₹
Thấp
1.872,55 ₹
Vốn hoá thị trường
209,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,41 N
Khối lượng
1,51 N
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
4,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
47,67
Cao nhất trong 52 tuần
2.464,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.330,00 ₹
EPS
39,44 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,72 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.900,00 ₹
Cao
1.916,50 ₹
Thấp
1.872,55 ₹
Vốn hoá thị trường
209,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,41 N
Khối lượng
1,51 N
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
4,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
47,67
Cao nhất trong 52 tuần
2.464,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.330,00 ₹
EPS
39,44 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,72 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grindwell Norton Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,38 N
Ngày thành lập1941
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,75 T
7,53 T
8,42 T
8,03 T
Giá vốn hàng bán
3,54 T
3,53 T
4,11 T
3,61 T
Chi phí doanh thu
3,54 T
3,53 T
4,11 T
3,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
917,99 Tr
817,33 Tr
988,54 Tr
971,85 Tr
Chi phí hoạt động
3,07 T
2,87 T
2,76 T
3,12 T
Tổng chi phí hoạt động
6,60 T
6,41 T
6,87 T
6,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,14 T
1,12 T
1,55 T
1,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
309,92 Tr
188,73 Tr
-510,52 Tr
245,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,43 T
1,28 T
1,58 T
1,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,43 T
1,28 T
1,16 T
1,54 T
Chi phí thuế thu nhập
358,22 Tr
328,64 Tr
384,57 Tr
388,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,01%
25,59%
24,37%
25,18%
Chi phí hoạt động khác
1,89 T
1,79 T
1,51 T
1,88 T
Thu nhập ròng
1,07 T
951,68 Tr
1,19 T
1,16 T
Biên lợi nhuận ròng
13,80%
12,64%
14,15%
14,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
9,65
8,60
10,72
10,43
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
279,37 Tr
-
Chi phí lãi suất
-21,56 Tr
-21,38 Tr
-17,08 Tr
-13,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,56 Tr
-21,38 Tr
262,28 Tr
-13,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
263,31 Tr
269,66 Tr
259,09 Tr
265,27 Tr
EBITDA
1,40 T
1,30 T
1,76 T
1,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google