Finance

Danh sách
Tại sao 506022 giảm 2,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
506022:BOM
Prakash Industries Ltd
123,75 ₹
-2,37%
(-3,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 506022...
Mở
127,00 ₹
Cao
127,00 ₹
Thấp
122,45 ₹
Vốn hoá thị trường
22,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,59 N
Khối lượng
23,77 N
Cổ tức
1,45%
Cổ tức hằng quý
0,45 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,08
Cao nhất trong 52 tuần
173,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
110,00 ₹
EPS
17,48 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,35 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
127,00 ₹
Cao
127,00 ₹
Thấp
122,45 ₹
Vốn hoá thị trường
22,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,59 N
Khối lượng
23,77 N
Cổ tức
1,45%
Cổ tức hằng quý
0,45 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,08
Cao nhất trong 52 tuần
173,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
110,00 ₹
EPS
17,48 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,35 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Prakash Industries Ltd
Giám đốc điều hànhM. L. Pareek
Số nhân viên2,71 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webprakash.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,23 T
7,99 T
9,20 T
10,32 T
Giá vốn hàng bán
4,17 T
4,74 T
6,53 T
5,93 T
Chi phí doanh thu
4,17 T
4,74 T
6,53 T
5,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
783,90 Tr
770,90 Tr
796,50 Tr
796,10 Tr
Chi phí hoạt động
2,40 T
2,42 T
1,70 T
3,35 T
Tổng chi phí hoạt động
6,57 T
7,16 T
8,22 T
9,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
660,30 Tr
821,50 Tr
975,50 Tr
1,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
58,80 Tr
116,20 Tr
-224,20 Tr
66,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
615,70 Tr
844,50 Tr
933,20 Tr
927,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
615,70 Tr
844,50 Tr
935,90 Tr
927,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-24,00 Tr
-
214,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-2,84%
-
23,15%
Chi phí hoạt động khác
1,20 T
1,23 T
484,20 Tr
2,12 T
Thu nhập ròng
615,70 Tr
868,50 Tr
933,20 Tr
712,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,51%
10,88%
10,14%
6,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
226,50 Tr
-
Chi phí lãi suất
-103,40 Tr
-93,20 Tr
-41,90 Tr
-184,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-103,40 Tr
-93,20 Tr
184,60 Tr
-184,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
421,80 Tr
423,20 Tr
417,00 Tr
428,50 Tr
EBITDA
1,08 T
1,18 T
1,39 T
1,46 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google