Finance

Danh sách
Tại sao 506003 giảm 3,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
506003:BOM
Sudal Industries Ltd
50,40 ₹
-3,06%
(-1,59) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 506003...
Mở
50,20 ₹
Cao
50,40 ₹
Thấp
49,76 ₹
Vốn hoá thị trường
421,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,67 N
Khối lượng
2,30 N
Chỉ số P/E
23,56
Cao nhất trong 52 tuần
100,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
28,25 ₹
EPS
2,14 ₹
Số nhân viên
151
Mở
50,20 ₹
Cao
50,40 ₹
Thấp
49,76 ₹
Vốn hoá thị trường
421,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,67 N
Khối lượng
2,30 N
Chỉ số P/E
23,56
Cao nhất trong 52 tuần
100,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
28,25 ₹
EPS
2,14 ₹
Số nhân viên
151
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sudal Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên151
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websudal.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
449,70 Tr
453,93 Tr
494,53 Tr
531,24 Tr
Giá vốn hàng bán
362,42 Tr
360,21 Tr
404,34 Tr
411,31 Tr
Chi phí doanh thu
362,42 Tr
360,21 Tr
404,34 Tr
411,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,38 Tr
14,83 Tr
17,28 Tr
14,24 Tr
Chi phí hoạt động
76,89 Tr
67,75 Tr
77,48 Tr
69,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
439,31 Tr
427,96 Tr
481,82 Tr
481,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,38 Tr
25,96 Tr
12,71 Tr
50,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,04 Tr
940,00 N
-3,64 Tr
609,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,19 Tr
19,68 Tr
8,73 Tr
46,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,19 Tr
19,68 Tr
7,87 Tr
46,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,34 Tr
45,36 Tr
2,72 Tr
15,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-25,78%
230,46%
31,20%
32,62%
Chi phí hoạt động khác
49,55 Tr
46,87 Tr
27,76 Tr
46,18 Tr
Thu nhập ròng
6,52 Tr
-25,68 Tr
6,01 Tr
31,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,45%
-5,66%
1,22%
5,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
992,00 N
-
Chi phí lãi suất
-6,24 Tr
-7,22 Tr
-2,19 Tr
-4,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,24 Tr
-7,22 Tr
-1,20 Tr
-4,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,96 Tr
6,05 Tr
32,43 Tr
9,48 Tr
EBITDA
20,25 Tr
30,78 Tr
26,74 Tr
64,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google