Finance

Danh sách
Tại sao 505978 giảm 3,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
505978:BOM
Triton Valves Ltd
1.013,25 ₹
-3,71%
(-39,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 505978...
Mở
1.032,00 ₹
Cao
1.064,95 ₹
Thấp
1.011,20 ₹
Vốn hoá thị trường
5,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
535,00
Khối lượng
105,00
Chỉ số P/E
28,88
Cao nhất trong 52 tuần
1.330,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
650,25 ₹
EPS
35,08 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
990,03 N
Số nhân viên
243
Mở
1.032,00 ₹
Cao
1.064,95 ₹
Thấp
1.011,20 ₹
Vốn hoá thị trường
5,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
535,00
Khối lượng
105,00
Chỉ số P/E
28,88
Cao nhất trong 52 tuần
1.330,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
650,25 ₹
EPS
35,08 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
990,03 N
Số nhân viên
243
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Triton Valves Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên243
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,32 T
1,53 T
1,59 T
1,87 T
Giá vốn hàng bán
946,93 Tr
1,13 T
1,20 T
1,42 T
Chi phí doanh thu
946,93 Tr
1,13 T
1,20 T
1,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
78,46 Tr
78,77 Tr
97,14 Tr
93,84 Tr
Chi phí hoạt động
307,46 Tr
315,21 Tr
307,34 Tr
358,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,25 T
1,44 T
1,51 T
1,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,68 Tr
82,51 Tr
83,33 Tr
91,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,53 Tr
2,25 Tr
-6,28 Tr
1,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,98 Tr
36,18 Tr
47,41 Tr
61,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,98 Tr
51,36 Tr
44,53 Tr
61,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,62 Tr
9,78 Tr
11,40 Tr
-36,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,43%
27,04%
24,04%
-59,16%
Chi phí hoạt động khác
201,69 Tr
205,89 Tr
174,27 Tr
234,60 Tr
Thu nhập ròng
19,36 Tr
26,39 Tr
36,01 Tr
97,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,47%
1,73%
2,26%
5,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,22 Tr
-
Chi phí lãi suất
-33,23 Tr
-33,40 Tr
-32,18 Tr
-32,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,23 Tr
-33,40 Tr
-30,96 Tr
-32,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,32 Tr
30,55 Tr
33,56 Tr
30,14 Tr
EBITDA
90,36 Tr
112,46 Tr
113,69 Tr
122,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google