Finance

Danh sách
Tại sao 505893 tăng 5,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
505893:BOM
Hindustan Hardy Ltd
810,15 ₹
+5,58%
(+42,80) 1 ngày
19 thg 10, 14:13:43 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 505893...
Mở
769,00 ₹
Cao
839,95 ₹
Thấp
748,50 ₹
Vốn hoá thị trường
1,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
859,00
Khối lượng
4,27 N
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
0,70 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,47
Cao nhất trong 52 tuần
1.250,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
657,05 ₹
EPS
43,87 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 Tr
Số nhân viên
96
Mở
769,00 ₹
Cao
839,95 ₹
Thấp
748,50 ₹
Vốn hoá thị trường
1,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
859,00
Khối lượng
4,27 N
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
0,70 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,47
Cao nhất trong 52 tuần
1.250,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
657,05 ₹
EPS
43,87 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 Tr
Số nhân viên
96
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hindustan Hardy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên96
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webhhardys.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
253,28 Tr
270,96 Tr
296,16 Tr
243,48 Tr
Giá vốn hàng bán
137,08 Tr
155,78 Tr
196,14 Tr
132,87 Tr
Chi phí doanh thu
137,08 Tr
155,78 Tr
196,14 Tr
132,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,13 Tr
38,29 Tr
27,60 Tr
36,18 Tr
Chi phí hoạt động
93,28 Tr
94,15 Tr
77,01 Tr
96,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
230,36 Tr
249,93 Tr
273,15 Tr
229,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,92 Tr
21,02 Tr
23,01 Tr
14,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,84 Tr
1,40 Tr
-10,54 Tr
2,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,04 Tr
21,36 Tr
25,40 Tr
16,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,04 Tr
21,36 Tr
25,27 Tr
16,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,67 Tr
5,53 Tr
6,63 Tr
4,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,62%
25,90%
26,10%
27,23%
Chi phí hoạt động khác
47,63 Tr
51,88 Tr
42,47 Tr
55,80 Tr
Thu nhập ròng
19,37 Tr
15,83 Tr
18,77 Tr
11,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,65%
5,84%
6,34%
4,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,49 Tr
-
Chi phí lãi suất
-720,00 N
-1,06 Tr
-
-839,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-720,00 N
-1,06 Tr
2,49 Tr
-839,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,52 Tr
3,98 Tr
4,14 Tr
4,29 Tr
EBITDA
26,43 Tr
23,65 Tr
26,67 Tr
18,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google