Finance

Danh sách
Tại sao 505854 giảm 7,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
505854:BOM
TRF Ltd
215,45 ₹
-7,35%
(-17,10) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 505854...
Mở
232,40 ₹
Cao
232,40 ₹
Thấp
213,70 ₹
Vốn hoá thị trường
2,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,88 N
Khối lượng
704,00
Chỉ số P/E
4,68
Cao nhất trong 52 tuần
350,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
181,10 ₹
EPS
45,99 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,00 Tr
Số nhân viên
354
Mở
232,40 ₹
Cao
232,40 ₹
Thấp
213,70 ₹
Vốn hoá thị trường
2,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,88 N
Khối lượng
704,00
Chỉ số P/E
4,68
Cao nhất trong 52 tuần
350,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
181,10 ₹
EPS
45,99 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,00 Tr
Số nhân viên
354
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TRF Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên354
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtrf.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
234,17 Tr
223,41 Tr
198,89 Tr
193,86 Tr
Giá vốn hàng bán
27,98 Tr
19,71 Tr
11,29 Tr
15,82 Tr
Chi phí doanh thu
27,98 Tr
19,71 Tr
11,29 Tr
15,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
146,10 Tr
133,71 Tr
147,49 Tr
147,04 Tr
Chi phí hoạt động
180,81 Tr
151,85 Tr
127,66 Tr
245,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
208,79 Tr
171,56 Tr
138,95 Tr
261,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,38 Tr
51,85 Tr
59,94 Tr
-67,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,65 Tr
22,81 Tr
35,31 Tr
-107,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
35,06 Tr
-67,57 Tr
57,41 Tr
-69,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,91 Tr
24,84 Tr
56,15 Tr
-102,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
513,00 N
5,00 N
-555,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-0,76%
0,01%
0,80%
Chi phí hoạt động khác
28,12 Tr
11,09 Tr
-27,59 Tr
90,98 Tr
Thu nhập ròng
35,06 Tr
-68,08 Tr
57,40 Tr
-69,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,97%
-30,47%
28,86%
-35,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
113,51 Tr
Chi phí lãi suất
-28,12 Tr
-41,64 Tr
-38,33 Tr
-38,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,12 Tr
-41,64 Tr
-38,33 Tr
74,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,59 Tr
7,05 Tr
7,77 Tr
7,68 Tr
EBITDA
31,39 Tr
58,67 Tr
65,95 Tr
-60,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google