Finance

Danh sách
505840:BOM
Jaipan Industries Ltd
51,47 ₹
+1,98%
(+1,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 505840...
Mở
50,47 ₹
Cao
51,47 ₹
Thấp
50,47 ₹
Vốn hoá thị trường
313,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,60 N
Khối lượng
23,26 N
Chỉ số P/E
4,92
Cao nhất trong 52 tuần
52,53 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
22,50 ₹
EPS
10,45 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,10 Tr
Số nhân viên
50
Mở
50,47 ₹
Cao
51,47 ₹
Thấp
50,47 ₹
Vốn hoá thị trường
313,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,60 N
Khối lượng
23,26 N
Chỉ số P/E
4,92
Cao nhất trong 52 tuần
52,53 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
22,50 ₹
EPS
10,45 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,10 Tr
Số nhân viên
50
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jaipan Industries Limited is Indian home appliances company based in Mumbai, Maharashtra, India. It manufactures and markets various Home Appliances and Non stick cookware's under the brand name of Jaipan. It is also manufactures of consumer durable products and Mobile handsets. It also markets its products in a number of countries like Sri Lanka, Mauritius, Bangladesh, Nepal, U.A.E. It has more than 140 products, 125 distributors and more than 6000 dealers across India. Its products include food processors, mixers, juicers, hand mixers, blenders, irons, sandwich toasters, pop-up toasters, roti makers, mechanical fans, home theatres, gas heaters, gas burners, water purifiers, vacuum cleaners, tea kettles, rice cookers, dutch ovens, ovens, stainless cutlery and dinnersets. Wikipedia
Giới thiệu về Jaipan Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên50
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
74,37 Tr
88,02 Tr
50,08 Tr
51,98 Tr
Giá vốn hàng bán
65,19 Tr
77,80 Tr
34,14 Tr
42,57 Tr
Chi phí doanh thu
65,19 Tr
77,80 Tr
34,14 Tr
42,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,62 Tr
3,29 Tr
4,74 Tr
2,55 Tr
Chi phí hoạt động
7,63 Tr
8,58 Tr
13,56 Tr
7,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
72,82 Tr
86,38 Tr
47,71 Tr
50,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,54 Tr
1,64 Tr
2,37 Tr
1,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
311,00 N
161,00 N
-934,82 N
410,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
31,05 Tr
1,08 Tr
30,62 Tr
1,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,07 Tr
1,08 Tr
642,25 N
1,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
4,36 Tr
4,64 Tr
8,66 Tr
4,89 Tr
Thu nhập ròng
31,05 Tr
1,08 Tr
30,62 Tr
1,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
41,75%
1,22%
61,15%
1,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
393,28 N
-
Chi phí lãi suất
-786,00 N
-725,00 N
-1,19 Tr
-844,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-786,00 N
-725,00 N
-796,89 N
-844,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
654,00 N
654,00 N
157,67 N
531,00 N
EBITDA
2,20 Tr
2,14 Tr
2,90 Tr
1,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google