Finance

Danh sách
Tại sao 505827 giảm 2,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
505827:BOM
SNL Bearings Ltd
436,00 ₹
-2,01%
(-8,95) 1 ngày
19 thg 10, 14:06:32 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 505827...
Mở
444,95 ₹
Cao
449,50 ₹
Thấp
435,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,49 N
Khối lượng
1,26 N
Chỉ số P/E
13,57
Cao nhất trong 52 tuần
478,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
299,70 ₹
EPS
32,13 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,61 Tr
Số nhân viên
117
Mở
444,95 ₹
Cao
449,50 ₹
Thấp
435,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,49 N
Khối lượng
1,26 N
Chỉ số P/E
13,57
Cao nhất trong 52 tuần
478,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
299,70 ₹
EPS
32,13 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,61 Tr
Số nhân viên
117
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SNL Bearings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên117
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
147,70 Tr
142,60 Tr
152,20 Tr
152,50 Tr
Giá vốn hàng bán
49,30 Tr
50,80 Tr
61,70 Tr
57,10 Tr
Chi phí doanh thu
49,30 Tr
50,80 Tr
61,70 Tr
57,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,50 Tr
27,50 Tr
28,40 Tr
26,60 Tr
Chi phí hoạt động
62,80 Tr
63,10 Tr
59,20 Tr
61,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
112,10 Tr
113,90 Tr
120,90 Tr
118,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,60 Tr
28,70 Tr
31,30 Tr
34,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,80 Tr
7,40 Tr
-20,70 Tr
12,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,40 Tr
36,10 Tr
34,20 Tr
46,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,40 Tr
36,10 Tr
15,20 Tr
46,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,10 Tr
9,60 Tr
8,50 Tr
12,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,48%
26,59%
24,85%
25,75%
Chi phí hoạt động khác
32,90 Tr
31,20 Tr
26,60 Tr
30,40 Tr
Thu nhập ròng
29,30 Tr
26,50 Tr
25,70 Tr
34,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,84%
18,58%
16,89%
22,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
1,90 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,40 Tr
4,40 Tr
4,20 Tr
4,20 Tr
EBITDA
39,95 Tr
32,52 Tr
35,25 Tr
38,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google