Finance

Danh sách
505807:BOM
Rolcon Engineering Company Ltd
463,05 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:08:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 505807...
Vốn hoá thị trường
350,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
0,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,38
Cao nhất trong 52 tuần
771,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
441,00 ₹
EPS
40,69 ₹
Số nhân viên
196
Vốn hoá thị trường
350,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
0,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,38
Cao nhất trong 52 tuần
771,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
441,00 ₹
EPS
40,69 ₹
Số nhân viên
196
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rolcon Engineering Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên196
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
136,19 Tr
128,87 Tr
121,87 Tr
125,96 Tr
Giá vốn hàng bán
50,33 Tr
60,12 Tr
65,39 Tr
45,30 Tr
Chi phí doanh thu
50,33 Tr
60,12 Tr
65,39 Tr
45,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,98 Tr
21,82 Tr
24,14 Tr
21,14 Tr
Chi phí hoạt động
73,66 Tr
65,46 Tr
52,66 Tr
70,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
123,98 Tr
125,58 Tr
118,04 Tr
115,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,21 Tr
3,29 Tr
3,83 Tr
10,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,16 Tr
2,86 Tr
-8,05 Tr
1,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,74 Tr
5,76 Tr
4,05 Tr
12,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,74 Tr
5,76 Tr
1,44 Tr
12,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,77 Tr
2,56 Tr
-3,89 Tr
4,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,96%
44,37%
-96,17%
37,30%
Chi phí hoạt động khác
48,51 Tr
39,18 Tr
22,82 Tr
44,76 Tr
Thu nhập ròng
11,97 Tr
3,21 Tr
7,94 Tr
7,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,79%
2,49%
6,52%
6,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,62 Tr
-
Chi phí lãi suất
-210,00 N
-92,00 N
-
-341,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-210,00 N
-92,00 N
5,62 Tr
-341,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,17 Tr
4,45 Tr
5,02 Tr
4,42 Tr
EBITDA
16,23 Tr
6,90 Tr
8,21 Tr
14,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google