Finance

Danh sách
505790:BOM
Schaeffler India Ltd
3.666,00 ₹
+0,41%
(+15,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 505790...
Mở
3.687,65 ₹
Cao
3.710,25 ₹
Thấp
3.625,25 ₹
Vốn hoá thị trường
573,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,57 N
Khối lượng
3,49 N
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
8,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
45,77
Cao nhất trong 52 tuần
4.465,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.519,00 ₹
EPS
80,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,26 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
3.687,65 ₹
Cao
3.710,25 ₹
Thấp
3.625,25 ₹
Vốn hoá thị trường
573,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,57 N
Khối lượng
3,49 N
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
8,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
45,77
Cao nhất trong 52 tuần
4.465,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.519,00 ₹
EPS
80,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,26 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Schaeffler India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,12 N
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,35 T
27,24 T
25,86 T
27,61 T
Giá vốn hàng bán
14,91 T
16,97 T
15,93 T
16,88 T
Chi phí doanh thu
14,91 T
16,97 T
15,93 T
16,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,51 T
1,99 T
1,47 T
1,61 T
Chi phí hoạt động
5,76 T
6,38 T
6,05 T
6,64 T
Tổng chi phí hoạt động
20,67 T
23,35 T
21,98 T
23,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,68 T
3,89 T
3,88 T
4,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
283,90 Tr
-652,40 Tr
423,20 Tr
367,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,95 T
4,34 T
4,29 T
4,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,95 T
4,31 T
4,29 T
4,43 T
Chi phí thuế thu nhập
1,06 T
1,11 T
1,13 T
1,17 T
Thuế suất hiệu dụng
26,86%
25,69%
26,32%
26,50%
Chi phí hoạt động khác
3,37 T
3,47 T
3,67 T
4,13 T
Thu nhập ròng
2,89 T
3,22 T
3,16 T
3,26 T
Biên lợi nhuận ròng
11,88%
11,83%
12,22%
11,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
19,60
20,60
20,50
21,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,03 T
-
-
Chi phí lãi suất
-9,70 Tr
-3,40 Tr
-11,80 Tr
-13,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,70 Tr
1,03 T
-11,80 Tr
-13,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
878,80 Tr
920,20 Tr
904,60 Tr
911,00 Tr
EBITDA
4,35 T
4,71 T
4,70 T
4,99 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google