Finance

Danh sách
Tại sao 505750 giảm 4,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
505750:BOM
Jost's Engineering Company Ltd
206,00 ₹
-4,25%
(-9,15) 1 ngày
19 thg 10, 15:16:34 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 505750...
Mở
215,95 ₹
Cao
220,00 ₹
Thấp
206,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,41 N
Khối lượng
6,30 N
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,47
Cao nhất trong 52 tuần
349,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
188,10 ₹
EPS
46,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
932,87 N
Số nhân viên
106
Mở
215,95 ₹
Cao
220,00 ₹
Thấp
206,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,41 N
Khối lượng
6,30 N
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,47
Cao nhất trong 52 tuần
349,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
188,10 ₹
EPS
46,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
932,87 N
Số nhân viên
106
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jost's Engineering Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên106
Ngày thành lập1907
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjosts.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
537,50 Tr
782,20 Tr
609,10 Tr
519,60 Tr
Giá vốn hàng bán
331,00 Tr
526,20 Tr
385,20 Tr
374,90 Tr
Chi phí doanh thu
331,00 Tr
526,20 Tr
385,20 Tr
374,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
79,70 Tr
77,40 Tr
81,30 Tr
46,20 Tr
Chi phí hoạt động
180,00 Tr
205,30 Tr
223,60 Tr
116,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
511,00 Tr
731,50 Tr
608,80 Tr
491,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,50 Tr
50,70 Tr
300,00 N
28,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,10 Tr
2,80 Tr
7,70 Tr
15,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,70 Tr
15,60 Tr
377,40 Tr
39,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,70 Tr
41,70 Tr
-300,00 N
39,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,80 Tr
4,00 Tr
49,30 Tr
15,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,72%
25,64%
13,06%
39,24%
Chi phí hoạt động khác
85,20 Tr
112,20 Tr
127,00 Tr
63,20 Tr
Thu nhập ròng
13,90 Tr
11,60 Tr
308,20 Tr
24,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,59%
1,48%
50,60%
4,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-11,80 Tr
-11,80 Tr
-8,30 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,80 Tr
-11,80 Tr
-8,30 Tr
-4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,10 Tr
15,70 Tr
15,30 Tr
7,00 Tr
EBITDA
41,50 Tr
58,40 Tr
15,55 Tr
43,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google