Finance

Danh sách
Tại sao 505714 tăng 3,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
505714:BOM
Gabriel India Ltd
1.493,35 ₹
+3,01%
(+43,70) 1 ngày
19 thg 10, 12:50:20 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 505714...
Mở
1.449,65 ₹
Cao
1.557,65 ₹
Thấp
1.449,65 ₹
Vốn hoá thị trường
286,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,55 N
Khối lượng
141,60 N
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
77,38
Cao nhất trong 52 tuần
1.600,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
795,80 ₹
EPS
19,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
143,64 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.449,65 ₹
Cao
1.557,65 ₹
Thấp
1.449,65 ₹
Vốn hoá thị trường
286,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,55 N
Khối lượng
141,60 N
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
77,38
Cao nhất trong 52 tuần
1.600,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
795,80 ₹
EPS
19,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
143,64 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gabriel India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,29 N
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,80 T
11,79 T
12,10 T
14,26 T
Giá vốn hàng bán
8,70 T
8,71 T
9,48 T
10,59 T
Chi phí doanh thu
8,70 T
8,71 T
9,48 T
10,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
764,56 Tr
716,24 Tr
828,36 Tr
856,21 Tr
Chi phí hoạt động
2,22 T
2,26 T
1,68 T
2,74 T
Tổng chi phí hoạt động
10,92 T
10,97 T
11,16 T
13,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
878,78 Tr
813,99 Tr
937,39 Tr
918,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
59,69 Tr
70,44 Tr
-90,88 Tr
46,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
910,11 Tr
719,25 Tr
917,87 Tr
1,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
910,11 Tr
852,42 Tr
857,51 Tr
1,33 T
Chi phí thuế thu nhập
219,83 Tr
172,59 Tr
252,90 Tr
251,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,15%
24,00%
27,55%
18,86%
Chi phí hoạt động khác
1,21 T
1,29 T
603,54 Tr
1,56 T
Thu nhập ròng
690,28 Tr
546,66 Tr
666,09 Tr
1,07 T
Biên lợi nhuận ròng
5,85%
4,64%
5,51%
7,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
4,65
6,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
109,22 Tr
-
Chi phí lãi suất
-28,36 Tr
-32,01 Tr
-52,86 Tr
-59,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,36 Tr
-32,01 Tr
56,36 Tr
-59,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
250,53 Tr
254,77 Tr
245,83 Tr
323,02 Tr
EBITDA
1,13 T
996,39 Tr
1,15 T
1,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google