Finance

Danh sách
505710:BOM
Grauer And Weil (India) Ltd
78,83 ₹
-0,28%
(-0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:57:53 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 505710...
Mở
78,30 ₹
Cao
79,43 ₹
Thấp
77,49 ₹
Vốn hoá thị trường
35,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,96 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 9, 2024
Chỉ số P/E
22,35
Cao nhất trong 52 tuần
89,78 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
49,70 ₹
EPS
3,53 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
226,71 Tr
Số nhân viên
934
Mở
78,30 ₹
Cao
79,43 ₹
Thấp
77,49 ₹
Vốn hoá thị trường
35,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,96 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 9, 2024
Chỉ số P/E
22,35
Cao nhất trong 52 tuần
89,78 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
49,70 ₹
EPS
3,53 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
226,71 Tr
Số nhân viên
934
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grauer And Weil (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên934
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webgrowel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,91 T
2,91 T
3,56 T
2,99 T
Giá vốn hàng bán
1,42 T
1,49 T
1,97 T
1,51 T
Chi phí doanh thu
1,42 T
1,49 T
1,97 T
1,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
315,50 Tr
314,80 Tr
331,30 Tr
355,10 Tr
Chi phí hoạt động
1,12 T
1,10 T
1,04 T
1,06 T
Tổng chi phí hoạt động
2,54 T
2,58 T
3,01 T
2,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
370,50 Tr
325,40 Tr
544,77 Tr
418,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
113,30 Tr
119,10 Tr
-333,01 Tr
124,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
482,90 Tr
439,70 Tr
652,39 Tr
535,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
482,90 Tr
439,70 Tr
561,75 Tr
535,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
97,20 Tr
116,40 Tr
157,23 Tr
137,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,13%
26,47%
24,10%
25,70%
Chi phí hoạt động khác
746,40 Tr
718,90 Tr
636,84 Tr
642,30 Tr
Thu nhập ròng
385,70 Tr
323,30 Tr
495,16 Tr
398,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,25%
11,12%
13,91%
13,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
369,37 Tr
-
Chi phí lãi suất
-900,00 N
-4,80 Tr
-12,80 Tr
-6,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-900,00 N
-4,80 Tr
356,57 Tr
-6,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
62,80 Tr
61,40 Tr
59,46 Tr
63,70 Tr
EBITDA
432,30 Tr
375,48 Tr
595,88 Tr
479,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google