Finance

Danh sách
Tại sao 505700 giảm 3,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
505700:BOM
Elecon Engineering Company Ltd
461,80 ₹
-3,92%
(-18,85) 1 ngày
19 thg 10, 14:24:38 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 505700...
Mở
480,35 ₹
Cao
480,35 ₹
Thấp
461,70 ₹
Vốn hoá thị trường
103,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
190,48 N
Khối lượng
79,00 N
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
42,34
Cao nhất trong 52 tuần
579,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
352,00 ₹
EPS
10,91 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,20 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
480,35 ₹
Cao
480,35 ₹
Thấp
461,70 ₹
Vốn hoá thị trường
103,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
190,48 N
Khối lượng
79,00 N
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
42,34
Cao nhất trong 52 tuần
579,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
352,00 ₹
EPS
10,91 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,20 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Elecon Engineering Company Limited is an Indian multinational company headquartered in Anand, Gujarat. The company specializes in the manufacturing of industrial gear and material handling equipment. Elecon is one of the largest Asian manufacturers of industrial gears and material handling equipment for core major sector like power, steel, cement, sugar, paper, mining, rubber and many more. Elecon group has subsidiaries such as Eimco Elecon Ltd, Elecon Hydraulics, Elecon Information Technology Ltd and Tech Elecon Pvt. Ltd. Wikipedia
Giới thiệu về Elecon Engineering Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,45 N
Ngày thành lập1951
Trụ sở chínhVallabh Vidhyanagar, Gujarat, Ấn Độ
Lĩnh vựccapital good
Trang webelecon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
5,52 T
7,46 T
5,21 T
6,59 T
Giá vốn hàng bán
3,13 T
4,70 T
2,84 T
3,44 T
Chi phí doanh thu
3,13 T
4,70 T
2,84 T
3,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
586,70 Tr
872,90 Tr
617,60 Tr
656,50 Tr
Chi phí hoạt động
1,57 T
1,40 T
1,57 T
1,79 T
Tổng chi phí hoạt động
4,70 T
6,10 T
4,41 T
5,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
819,40 Tr
1,35 T
793,60 Tr
1,35 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
188,50 Tr
-634,70 Tr
219,10 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
939,70 Tr
403,90 Tr
931,60 Tr
1,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
939,70 Tr
1,21 T
931,60 Tr
1,25 T
Chi phí thuế thu nhập
219,80 Tr
343,90 Tr
228,10 Tr
284,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,39%
85,14%
24,48%
22,77%
Chi phí hoạt động khác
708,90 Tr
256,10 Tr
659,00 Tr
810,60 Tr
Thu nhập ròng
719,90 Tr
60,00 Tr
703,50 Tr
963,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,05%
0,80%
13,51%
14,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
510,20 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-68,20 Tr
-62,50 Tr
-81,10 Tr
-103,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-68,20 Tr
447,70 Tr
-81,10 Tr
-103,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
272,40 Tr
271,80 Tr
297,60 Tr
326,00 Tr
EBITDA
912,52 Tr
1,47 T
908,02 Tr
1,66 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google