Finance

Danh sách
Tại sao 505693 giảm 4,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
505693:BOM
La Tim Metal & Industries Ltd
9,69 ₹
-4,81%
(-0,49) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 505693...
Mở
10,36 ₹
Cao
10,36 ₹
Thấp
9,55 ₹
Vốn hoá thị trường
1,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
161,41 N
Khối lượng
413,82 N
Chỉ số P/E
14,49
Cao nhất trong 52 tuần
13,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
7,10 ₹
EPS
0,67 ₹
Số nhân viên
73
Mở
10,36 ₹
Cao
10,36 ₹
Thấp
9,55 ₹
Vốn hoá thị trường
1,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
161,41 N
Khối lượng
413,82 N
Chỉ số P/E
14,49
Cao nhất trong 52 tuần
13,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
7,10 ₹
EPS
0,67 ₹
Số nhân viên
73
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về La Tim Metal & Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên73
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
892,36 Tr
879,59 Tr
1,26 T
1,37 T
Giá vốn hàng bán
802,09 Tr
782,44 Tr
1,15 T
1,23 T
Chi phí doanh thu
802,09 Tr
782,44 Tr
1,15 T
1,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,02 Tr
10,47 Tr
14,03 Tr
12,87 Tr
Chi phí hoạt động
63,78 Tr
66,75 Tr
34,23 Tr
79,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
865,87 Tr
849,19 Tr
1,19 T
1,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,48 Tr
30,40 Tr
70,01 Tr
60,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,62 Tr
12,38 Tr
-63,71 Tr
1,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,05 Tr
29,18 Tr
36,08 Tr
47,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,05 Tr
29,18 Tr
29,29 Tr
47,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,58 Tr
8,76 Tr
9,02 Tr
15,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,15%
30,01%
24,99%
31,85%
Chi phí hoạt động khác
45,83 Tr
49,34 Tr
13,33 Tr
59,89 Tr
Thu nhập ròng
14,53 Tr
20,03 Tr
26,36 Tr
31,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,63%
2,28%
2,10%
2,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
14,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-14,05 Tr
-13,61 Tr
-
-15,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,05 Tr
-13,61 Tr
14,80 Tr
-15,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,94 Tr
6,94 Tr
6,87 Tr
7,00 Tr
EBITDA
33,39 Tr
34,06 Tr
73,70 Tr
67,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google