Finance

Danh sách
Tại sao 505690 giảm 3,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
505690:BOM
Brady And Morris Engineering Co Ltd
611,50 ₹
-3,70%
(-23,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 505690...
Mở
635,00 ₹
Cao
656,50 ₹
Thấp
605,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
213,00
Khối lượng
881,00
Chỉ số P/E
28,61
Cao nhất trong 52 tuần
1.239,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
605,00 ₹
EPS
21,38 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,25 Tr
Số nhân viên
62
Mở
635,00 ₹
Cao
656,50 ₹
Thấp
605,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
213,00
Khối lượng
881,00
Chỉ số P/E
28,61
Cao nhất trong 52 tuần
1.239,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
605,00 ₹
EPS
21,38 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,25 Tr
Số nhân viên
62
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Brady And Morris Engineering Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên62
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
129,88 Tr
228,14 Tr
174,60 Tr
174,46 Tr
Giá vốn hàng bán
60,97 Tr
133,59 Tr
101,60 Tr
102,69 Tr
Chi phí doanh thu
60,97 Tr
133,59 Tr
101,60 Tr
102,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,18 Tr
35,16 Tr
38,89 Tr
37,19 Tr
Chi phí hoạt động
66,24 Tr
70,77 Tr
63,93 Tr
65,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
127,21 Tr
204,36 Tr
165,52 Tr
168,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,68 Tr
23,78 Tr
9,07 Tr
5,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,51 Tr
7,59 Tr
-21,13 Tr
6,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,64 Tr
29,23 Tr
16,45 Tr
10,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,64 Tr
29,23 Tr
8,79 Tr
10,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,88 Tr
7,35 Tr
2,73 Tr
2,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,30%
25,13%
16,62%
25,25%
Chi phí hoạt động khác
29,16 Tr
32,68 Tr
21,99 Tr
26,07 Tr
Thu nhập ròng
4,76 Tr
21,88 Tr
13,71 Tr
7,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,66%
9,59%
7,85%
4,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
20,15 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,55 Tr
-2,14 Tr
-
-1,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,55 Tr
-2,14 Tr
20,15 Tr
-1,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,89 Tr
2,92 Tr
3,05 Tr
2,54 Tr
EBITDA
5,38 Tr
26,09 Tr
11,61 Tr
8,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google