Finance

Danh sách
Tại sao 505590 giảm 3,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
505590:BOM
SVP Global Textiles Ltd
3,55 ₹
-3,79%
(-0,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 505590...
Mở
3,69 ₹
Cao
3,69 ₹
Thấp
3,45 ₹
Vốn hoá thị trường
447,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,54 N
Khối lượng
8,00 N
Chỉ số P/E
1,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,86 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2,20 ₹
EPS
3,56 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,65 Tr
Số nhân viên
5
Mở
3,69 ₹
Cao
3,69 ₹
Thấp
3,45 ₹
Vốn hoá thị trường
447,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,54 N
Khối lượng
8,00 N
Chỉ số P/E
1,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,86 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2,20 ₹
EPS
3,56 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,65 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SVP Global Textiles Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập1898
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
562,00 N
-
Giá vốn hàng bán
-
-
2,19 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
2,19 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
947,00 N
898,00 N
831,00 N
939,00 N
Chi phí hoạt động
513,19 Tr
531,43 Tr
1,63 T
511,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
513,19 Tr
531,43 Tr
1,64 T
511,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-513,19 Tr
-531,43 Tr
-1,63 T
-511,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,02 Tr
1,00 N
2,00 N
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-507,17 Tr
-531,44 Tr
1,99 T
-511,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-507,17 Tr
-531,44 Tr
-1,63 T
-511,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-11,00 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-0,55%
-
Chi phí hoạt động khác
493,87 Tr
512,16 Tr
618,07 Tr
492,28 Tr
Thu nhập ròng
-507,17 Tr
-531,44 Tr
2,00 T
-511,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
355.847,51%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-3,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-3,00 N
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,38 Tr
18,38 Tr
1,01 T
18,38 Tr
EBITDA
-494,82 Tr
-268,72 Tr
-1,37 T
-244,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google