Finance

Danh sách
Tại sao 505368 giảm 4,91%?
Tìm hiểu sâu hơn
505368:BOM
Semac Construction Ltd
209,25 ₹
-4,91%
(-10,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 505368...
Mở
220,15 ₹
Cao
220,35 ₹
Thấp
203,50 ₹
Vốn hoá thị trường
671,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
194,00
Khối lượng
391,00
Cao nhất trong 52 tuần
485,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
202,10 ₹
Số nhân viên
177
Mở
220,15 ₹
Cao
220,35 ₹
Thấp
203,50 ₹
Vốn hoá thị trường
671,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
194,00
Khối lượng
391,00
Cao nhất trong 52 tuần
485,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
202,10 ₹
Số nhân viên
177
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Semac Construction Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên177
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
572,97 Tr
589,57 Tr
748,68 Tr
304,21 Tr
Giá vốn hàng bán
464,35 Tr
470,49 Tr
611,46 Tr
209,74 Tr
Chi phí doanh thu
464,35 Tr
470,49 Tr
611,46 Tr
209,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,21 Tr
60,10 Tr
65,79 Tr
61,80 Tr
Chi phí hoạt động
100,99 Tr
107,78 Tr
85,15 Tr
90,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
565,34 Tr
578,28 Tr
696,61 Tr
300,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,63 Tr
11,29 Tr
52,07 Tr
4,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,15 Tr
17,99 Tr
-53,69 Tr
15,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,93 Tr
14,81 Tr
35,28 Tr
10,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,93 Tr
14,81 Tr
32,72 Tr
10,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,03 Tr
-892,00 N
-10,09 Tr
6,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
69,14%
-6,02%
-28,60%
60,32%
Chi phí hoạt động khác
36,97 Tr
43,80 Tr
15,54 Tr
25,88 Tr
Thu nhập ròng
-55,00 N
13,95 Tr
47,34 Tr
5,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,01%
2,37%
6,32%
1,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
34,21 Tr
-
Chi phí lãi suất
-14,84 Tr
-14,47 Tr
-28,00 N
-9,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,84 Tr
-14,47 Tr
34,18 Tr
-9,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,81 Tr
3,89 Tr
3,82 Tr
2,70 Tr
EBITDA
11,41 Tr
12,74 Tr
53,33 Tr
7,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google