Finance

Danh sách
505299:BOM
KPT Industries Ltd
475,00 ₹
-0,91%
(-4,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 505299...
Mở
476,30 ₹
Cao
485,75 ₹
Thấp
475,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,80 N
Khối lượng
886,00
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,60
Cao nhất trong 52 tuần
748,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
335,00 ₹
EPS
34,93 ₹
Số nhân viên
236
Mở
476,30 ₹
Cao
485,75 ₹
Thấp
475,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,80 N
Khối lượng
886,00
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,60
Cao nhất trong 52 tuần
748,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
335,00 ₹
EPS
34,93 ₹
Số nhân viên
236
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KPT Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên236
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkpt.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
438,90 Tr
410,45 Tr
500,65 Tr
395,26 Tr
Giá vốn hàng bán
263,01 Tr
255,11 Tr
333,52 Tr
244,67 Tr
Chi phí doanh thu
263,01 Tr
255,11 Tr
333,52 Tr
244,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,25 Tr
39,61 Tr
94,43 Tr
44,90 Tr
Chi phí hoạt động
119,24 Tr
107,02 Tr
122,36 Tr
104,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
382,25 Tr
362,12 Tr
455,89 Tr
349,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,65 Tr
48,33 Tr
44,76 Tr
45,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,28 Tr
1,04 Tr
-19,35 Tr
1,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
50,52 Tr
35,43 Tr
34,23 Tr
39,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,52 Tr
40,72 Tr
36,40 Tr
39,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,48 Tr
9,78 Tr
5,96 Tr
10,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,67%
27,60%
17,40%
26,44%
Chi phí hoạt động khác
70,93 Tr
59,23 Tr
19,03 Tr
51,81 Tr
Thu nhập ròng
36,04 Tr
25,65 Tr
28,27 Tr
28,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,21%
6,25%
5,65%
7,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
10,98 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,41 Tr
-8,65 Tr
-
-7,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,41 Tr
-8,65 Tr
10,98 Tr
-7,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,05 Tr
8,18 Tr
7,98 Tr
7,96 Tr
EBITDA
63,60 Tr
55,86 Tr
51,40 Tr
52,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google