Finance

Danh sách
505283:BOM
Kirloskar Pneumatic Company Ltd
637,80 ₹
+0,53%
(+3,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:51:27 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 505283...
Mở
634,85 ₹
Cao
644,15 ₹
Thấp
627,00 ₹
Vốn hoá thị trường
41,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,74 N
Khối lượng
3,04 N
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
30,78
Cao nhất trong 52 tuần
1.098,88 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
477,50 ₹
EPS
20,72 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,22 Tr
Số nhân viên
926
Mở
634,85 ₹
Cao
644,15 ₹
Thấp
627,00 ₹
Vốn hoá thị trường
41,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,74 N
Khối lượng
3,04 N
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
30,78
Cao nhất trong 52 tuần
1.098,88 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
477,50 ₹
EPS
20,72 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,22 Tr
Số nhân viên
926
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kirloskar Pneumatic Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên926
Ngày thành lập1888
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,86 T
4,07 T
7,12 T
3,03 T
Giá vốn hàng bán
2,02 T
1,96 T
3,75 T
1,65 T
Chi phí doanh thu
2,02 T
1,96 T
3,75 T
1,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
497,00 Tr
513,00 Tr
591,01 Tr
548,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,34 T
1,39 T
1,59 T
1,01 T
Tổng chi phí hoạt động
3,36 T
3,36 T
5,34 T
2,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
507,00 Tr
713,00 Tr
1,78 T
367,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
72,00 Tr
61,00 Tr
-25,38 Tr
81,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
574,00 Tr
589,00 Tr
1,88 T
447,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
574,00 Tr
772,00 Tr
1,80 T
447,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
136,00 Tr
174,00 Tr
438,94 Tr
115,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,69%
29,54%
23,40%
25,73%
Chi phí hoạt động khác
760,00 Tr
797,00 Tr
911,14 Tr
373,00 Tr
Thu nhập ròng
435,00 Tr
422,00 Tr
1,44 T
334,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,26%
10,37%
20,21%
11,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,32
4,32
10,82
2,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
53,33 Tr
-
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-2,00 Tr
-1,75 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,00 Tr
-2,00 Tr
51,58 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
78,00 Tr
81,00 Tr
84,73 Tr
89,00 Tr
EBITDA
583,50 Tr
782,10 Tr
1,85 T
443,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google