Finance

Danh sách
505242:BOM
Dynamatic Technologies Ltd
13.796,55 ₹
+1,29%
(+175,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 505242...
Mở
13.893,35 ₹
Cao
13.902,35 ₹
Thấp
13.612,60 ₹
Vốn hoá thị trường
93,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,19 N
Khối lượng
532,00
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
220,82
Cao nhất trong 52 tuần
14.500,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
7.631,45 ₹
EPS
62,48 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,34 Tr
Số nhân viên
860
Mở
13.893,35 ₹
Cao
13.902,35 ₹
Thấp
13.612,60 ₹
Vốn hoá thị trường
93,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,19 N
Khối lượng
532,00
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
220,82
Cao nhất trong 52 tuần
14.500,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
7.631,45 ₹
EPS
62,48 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,34 Tr
Số nhân viên
860
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dynamatic Technologies is an Indian precision engineering company, based in Bangalore. The company is a global supplier of parts to aerospace, automotive, hydraulic and security assemblers. Udayant Malhoutra is the CEO & Managing Director of the company. Wikipedia
Giới thiệu về Dynamatic Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên860
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,92 T
4,25 T
4,33 T
4,25 T
Giá vốn hàng bán
1,95 T
2,15 T
2,57 T
2,08 T
Chi phí doanh thu
1,95 T
2,15 T
2,57 T
2,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
782,90 Tr
844,20 Tr
932,40 Tr
843,30 Tr
Chi phí hoạt động
1,70 T
1,80 T
1,47 T
1,82 T
Tổng chi phí hoạt động
3,65 T
3,94 T
4,03 T
3,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
271,10 Tr
304,50 Tr
299,00 Tr
354,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
68,10 Tr
58,30 Tr
-179,60 Tr
58,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
116,40 Tr
79,40 Tr
152,80 Tr
263,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
185,20 Tr
222,10 Tr
223,40 Tr
263,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
83,30 Tr
21,70 Tr
27,20 Tr
56,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
71,56%
27,33%
17,80%
21,22%
Chi phí hoạt động khác
729,80 Tr
755,30 Tr
339,50 Tr
777,60 Tr
Thu nhập ròng
33,10 Tr
57,70 Tr
125,60 Tr
207,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,84%
1,36%
2,90%
4,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
22,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-154,00 Tr
-140,70 Tr
-129,00 Tr
-149,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-154,00 Tr
-140,70 Tr
-106,90 Tr
-149,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
191,30 Tr
196,50 Tr
193,50 Tr
196,80 Tr
EBITDA
400,50 Tr
408,88 Tr
419,62 Tr
486,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google