Finance

Danh sách
505160:BOM
Talbros Automotive Components Ltd
368,65 ₹
+0,08%
(+0,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 505160...
Mở
367,00 ₹
Cao
373,70 ₹
Thấp
360,00 ₹
Vốn hoá thị trường
22,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,87 N
Khối lượng
5,96 N
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
0,19 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
20,33
Cao nhất trong 52 tuần
485,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
220,00 ₹
EPS
18,14 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,35 Tr
Số nhân viên
618
Mở
367,00 ₹
Cao
373,70 ₹
Thấp
360,00 ₹
Vốn hoá thị trường
22,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,87 N
Khối lượng
5,96 N
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
0,19 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
20,33
Cao nhất trong 52 tuần
485,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
220,00 ₹
EPS
18,14 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,35 Tr
Số nhân viên
618
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Talbros Automotive Components Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên618
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webtalbros.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,13 T
2,14 T
2,38 T
2,38 T
Giá vốn hàng bán
1,11 T
1,11 T
1,33 T
1,21 T
Chi phí doanh thu
1,11 T
1,11 T
1,33 T
1,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
257,42 Tr
249,91 Tr
267,65 Tr
284,42 Tr
Chi phí hoạt động
783,93 Tr
782,91 Tr
667,04 Tr
864,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,90 T
1,89 T
2,00 T
2,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
235,16 Tr
244,06 Tr
380,08 Tr
306,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
37,53 Tr
68,60 Tr
-124,86 Tr
37,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
290,20 Tr
339,58 Tr
400,07 Tr
376,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
290,20 Tr
339,58 Tr
388,65 Tr
376,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
59,19 Tr
67,63 Tr
83,89 Tr
76,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,40%
19,91%
20,97%
20,31%
Chi phí hoạt động khác
443,59 Tr
448,06 Tr
316,32 Tr
496,62 Tr
Thu nhập ròng
231,01 Tr
271,96 Tr
316,18 Tr
300,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,84%
12,73%
13,28%
12,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
95,78 Tr
-
Chi phí lãi suất
-31,47 Tr
-35,17 Tr
-20,90 Tr
-27,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,47 Tr
-35,17 Tr
74,89 Tr
-27,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
82,93 Tr
84,94 Tr
83,08 Tr
83,72 Tr
EBITDA
314,56 Tr
317,20 Tr
455,19 Tr
387,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google