Finance

Danh sách
505029:BOM
Atlas Cycles (Haryana) Ltd
91,48 ₹
-0,05%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 505029...
Mở
91,08 ₹
Cao
96,00 ₹
Thấp
88,23 ₹
Vốn hoá thị trường
592,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,62 N
Khối lượng
508,00
Cao nhất trong 52 tuần
123,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
74,30 ₹
EPS
-12,86 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,50 Tr
Số nhân viên
26
Mở
91,08 ₹
Cao
96,00 ₹
Thấp
88,23 ₹
Vốn hoá thị trường
592,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,62 N
Khối lượng
508,00
Cao nhất trong 52 tuần
123,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
74,30 ₹
EPS
-12,86 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,50 Tr
Số nhân viên
26
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Atlas Cycles (Haryana) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,53 Tr
15,16 Tr
14,53 Tr
15,36 Tr
Giá vốn hàng bán
18,35 Tr
13,79 Tr
14,44 Tr
14,17 Tr
Chi phí doanh thu
18,35 Tr
13,79 Tr
14,44 Tr
14,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,12 Tr
5,32 Tr
3,55 Tr
5,27 Tr
Chi phí hoạt động
25,03 Tr
16,39 Tr
27,06 Tr
20,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
43,38 Tr
30,19 Tr
41,50 Tr
34,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-23,86 Tr
-15,02 Tr
-26,97 Tr
-19,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 N
1,00 N
1,32 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-23,87 Tr
-15,02 Tr
-25,63 Tr
-19,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-23,87 Tr
-15,02 Tr
-25,63 Tr
-19,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
15,51 Tr
6,67 Tr
14,83 Tr
10,72 Tr
Thu nhập ròng
-23,87 Tr
-15,02 Tr
-25,63 Tr
-19,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-122,24%
-99,09%
-176,42%
-125,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
18,00 N
-
Chi phí lãi suất
-15,00 N
-3,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-15,00 N
-3,00 N
18,00 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,40 Tr
4,40 Tr
2,09 Tr
4,40 Tr
EBITDA
-19,46 Tr
-10,62 Tr
-23,15 Tr
-15,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google