Finance

Danh sách
Tại sao 504A giảm 2,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
504A:TYO
Innovacell Inc
562,00 ¥
-2,94%
(-17,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:09:24 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 504A...
Mở
581 ¥
Cao
581 ¥
Thấp
553 ¥
Vốn hoá thị trường
25,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
108,98 N
Khối lượng
69,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.248 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
377 ¥
EPS
-79 ¥
Số nhân viên
48
Mở
581 ¥
Cao
581 ¥
Thấp
553 ¥
Vốn hoá thị trường
25,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
108,98 N
Khối lượng
69,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.248 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
377 ¥
EPS
-79 ¥
Số nhân viên
48
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Innovacell Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên48
Ngày thành lập5 thg 1, 2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
16,00 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
1,44 T
Chi phí doanh thu
-
-
-
1,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
388,00 Tr
512,00 Tr
517,50 Tr
-517,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
147,00 Tr
111,00 Tr
206,35 Tr
-206,35 Tr
Chi phí hoạt động
535,00 Tr
651,00 Tr
723,85 Tr
-723,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
535,00 Tr
651,00 Tr
723,85 Tr
713,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-535,00 Tr
-651,00 Tr
-723,85 Tr
-697,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,00 Tr
84,00 Tr
-19,52 Tr
57,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-863,00 Tr
-760,00 Tr
-952,73 Tr
-685,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-863,00 Tr
-760,00 Tr
-952,73 Tr
-685,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
1,00 Tr
325,00 N
-325,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-0,13%
-0,03%
0,05%
Chi phí hoạt động khác
-
28,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-863,00 Tr
-761,00 Tr
-953,05 Tr
-684,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-4.280,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
3,63 Tr
-
Chi phí lãi suất
-358,00 Tr
-193,00 Tr
-194,37 Tr
-64,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-357,00 Tr
-193,00 Tr
-190,74 Tr
-64,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-635,25 Tr
-707,85 Tr
-678,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google