Finance

Danh sách
504:SGX
Hs Optimus Holdings Ltd
0,0050 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 11:16:59 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 504...
Vốn hoá thị trường
27,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,15 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
9,80
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,57 T
Số nhân viên
232
Vốn hoá thị trường
27,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,15 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
9,80
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,57 T
Số nhân viên
232
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hs Optimus Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên232
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhso.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
3,98 Tr
3,98 Tr
2,79 Tr
2,79 Tr
Giá vốn hàng bán
3,07 Tr
3,07 Tr
2,41 Tr
2,41 Tr
Chi phí doanh thu
3,07 Tr
3,07 Tr
2,41 Tr
2,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,53 Tr
1,53 Tr
1,53 Tr
1,53 Tr
Chi phí hoạt động
1,53 Tr
1,53 Tr
1,53 Tr
1,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,60 Tr
4,60 Tr
3,95 Tr
3,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-614,00 N
-614,00 N
-1,16 Tr
-1,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
58,50 N
58,50 N
-12,52 N
-12,52 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-659,00 N
-659,00 N
1,93 Tr
1,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-659,00 N
-659,00 N
-1,13 Tr
-1,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-6,88 N
-6,88 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-0,36%
-0,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-651,00 N
-651,00 N
2,03 Tr
2,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-16,34%
-16,34%
72,55%
72,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,00 N
16,00 N
95,38 N
95,38 N
Chi phí lãi suất
-119,50 N
-119,50 N
-58,06 N
-58,06 N
Chi phí lãi suất ròng
-103,50 N
-103,50 N
37,32 N
37,32 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-383,00 N
-383,00 N
-985,76 N
-985,76 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-3,06 Tr
-3,06 Tr
Các ứng dụng của Google