Finance

Danh sách
504988:BOM
Welcast Steels Ltd
603,00 ₹
-0,81%
(-4,95) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 504988...
Mở
607,00 ₹
Cao
607,00 ₹
Thấp
590,10 ₹
Vốn hoá thị trường
384,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,00
Khối lượng
18,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.060,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
590,10 ₹
EPS
-89,74 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
638,16 N
Số nhân viên
8
Mở
607,00 ₹
Cao
607,00 ₹
Thấp
590,10 ₹
Vốn hoá thị trường
384,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,00
Khối lượng
18,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.060,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
590,10 ₹
EPS
-89,74 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
638,16 N
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Welcast Steels Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
206,50 Tr
26,18 Tr
29,18 Tr
12,17 Tr
Giá vốn hàng bán
124,60 Tr
19,68 Tr
14,31 Tr
10,84 Tr
Chi phí doanh thu
124,60 Tr
19,68 Tr
14,31 Tr
10,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,86 Tr
24,48 Tr
1,24 Tr
4,90 Tr
Chi phí hoạt động
89,49 Tr
38,51 Tr
2,31 Tr
13,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
214,09 Tr
58,19 Tr
16,62 Tr
23,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,59 Tr
-32,01 Tr
12,56 Tr
-11,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,61 Tr
3,92 Tr
-11,69 Tr
4,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-33,95 Tr
-31,57 Tr
20,70 Tr
-7,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,02 Tr
-28,68 Tr
7,19 Tr
-7,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,63 Tr
-
6,89 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
4,81%
-
33,30%
-
Chi phí hoạt động khác
63,79 Tr
12,63 Tr
-301,00 N
7,27 Tr
Thu nhập ròng
-32,32 Tr
-31,57 Tr
13,81 Tr
-7,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-15,65%
-120,60%
47,32%
-59,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,36 Tr
-
Chi phí lãi suất
-45,00 N
-585,00 N
-44,00 N
-44,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-45,00 N
-585,00 N
6,32 Tr
-44,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,84 Tr
1,40 Tr
1,37 Tr
954,00 N
EBITDA
-5,88 Tr
-30,05 Tr
14,11 Tr
-10,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google