Finance

Danh sách
504973:BOM
Cholamandalam Financial Holdings Ltd
1.360,00 ₹
-1,27%
(-17,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 504973...
Mở
1.384,90 ₹
Cao
1.384,90 ₹
Thấp
1.346,00 ₹
Vốn hoá thị trường
255,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,74 N
Khối lượng
81,49 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,32 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,57
Cao nhất trong 52 tuần
2.061,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.305,00 ₹
EPS
142,11 ₹
Số nhân viên
54 N
Mở
1.384,90 ₹
Cao
1.384,90 ₹
Thấp
1.346,00 ₹
Vốn hoá thị trường
255,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,74 N
Khối lượng
81,49 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,32 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,57
Cao nhất trong 52 tuần
2.061,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.305,00 ₹
EPS
142,11 ₹
Số nhân viên
54 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cholamandalam Financial Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên53,5 N
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcholafhl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
56,87 T
53,90 T
58,40 T
61,84 T
Giá vốn hàng bán
19,73 T
13,21 T
13,53 T
14,58 T
Chi phí doanh thu
19,73 T
13,21 T
13,53 T
14,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,98 T
12,21 T
13,66 T
12,75 T
Chi phí hoạt động
20,84 T
22,07 T
24,22 T
23,27 T
Tổng chi phí hoạt động
40,57 T
35,28 T
37,75 T
37,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,30 T
18,62 T
20,65 T
23,98 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
800,10 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
16,32 T
18,63 T
21,42 T
24,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,32 T
18,63 T
21,48 T
24,00 T
Chi phí thuế thu nhập
4,17 T
4,77 T
5,17 T
6,11 T
Thuế suất hiệu dụng
25,59%
25,62%
24,11%
25,46%
Chi phí hoạt động khác
8,03 T
8,99 T
9,71 T
9,65 T
Thu nhập ròng
5,50 T
6,26 T
6,87 T
8,06 T
Biên lợi nhuận ròng
9,67%
11,61%
11,77%
13,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
33,32
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
825,50 Tr
871,80 Tr
842,40 Tr
874,20 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google