Finance

Danh sách
504903:BOM
Rathi Steel And Power Ltd
19,95 ₹
-1,24%
(-0,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 504903...
Mở
20,09 ₹
Cao
20,09 ₹
Thấp
19,70 ₹
Vốn hoá thị trường
1,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,12 N
Khối lượng
13,23 N
Chỉ số P/E
12,00
Cao nhất trong 52 tuần
28,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
13,50 ₹
EPS
1,66 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,31 Tr
Số nhân viên
265
Mở
20,09 ₹
Cao
20,09 ₹
Thấp
19,70 ₹
Vốn hoá thị trường
1,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,12 N
Khối lượng
13,23 N
Chỉ số P/E
12,00
Cao nhất trong 52 tuần
28,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
13,50 ₹
EPS
1,66 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,31 Tr
Số nhân viên
265
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rathi Steel And Power Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên265
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,56 T
1,60 T
2,44 T
1,93 T
Giá vốn hàng bán
1,19 T
1,26 T
2,03 T
1,62 T
Chi phí doanh thu
1,19 T
1,26 T
2,03 T
1,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,72 Tr
39,45 Tr
51,10 Tr
43,12 Tr
Chi phí hoạt động
339,52 Tr
302,42 Tr
325,47 Tr
256,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,53 T
1,56 T
2,35 T
1,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,08 Tr
37,13 Tr
90,45 Tr
53,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,37 Tr
734,00 N
-3,24 Tr
2,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,27 Tr
19,07 Tr
74,46 Tr
34,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,27 Tr
19,07 Tr
73,82 Tr
34,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
273,55 Tr
236,73 Tr
266,66 Tr
191,69 Tr
Thu nhập ròng
16,27 Tr
19,07 Tr
74,46 Tr
34,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,04%
1,19%
3,05%
1,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,28 Tr
-
Chi phí lãi suất
-21,18 Tr
-18,80 Tr
-16,67 Tr
-20,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,18 Tr
-18,80 Tr
-13,39 Tr
-20,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,25 Tr
26,25 Tr
7,70 Tr
22,07 Tr
EBITDA
62,16 Tr
61,06 Tr
111,98 Tr
74,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google