Finance

Danh sách
504879:BOM
Orient Ceratech Ltd
42,10 ₹
-0,14%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 504879...
Mở
42,73 ₹
Cao
42,73 ₹
Thấp
41,80 ₹
Vốn hoá thị trường
5,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,93 N
Khối lượng
2,94 N
Cao nhất trong 52 tuần
56,58 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
33,03 ₹
Số nhân viên
278
Mở
42,73 ₹
Cao
42,73 ₹
Thấp
41,80 ₹
Vốn hoá thị trường
5,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,93 N
Khối lượng
2,94 N
Cao nhất trong 52 tuần
56,58 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
33,03 ₹
Số nhân viên
278
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Orient Ceratech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên278
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,14 T
933,54 Tr
982,45 Tr
1,01 T
Giá vốn hàng bán
697,56 Tr
508,65 Tr
20,17 Tr
472,50 Tr
Chi phí doanh thu
697,56 Tr
508,65 Tr
20,17 Tr
472,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
112,48 Tr
119,14 Tr
123,98 Tr
122,25 Tr
Chi phí hoạt động
345,82 Tr
347,12 Tr
923,24 Tr
403,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,04 T
855,77 Tr
943,41 Tr
876,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
92,17 Tr
77,77 Tr
39,04 Tr
130,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,01 Tr
14,72 Tr
-39,66 Tr
17,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
98,10 Tr
58,86 Tr
71,06 Tr
134,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
98,10 Tr
80,23 Tr
67,95 Tr
134,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,20 Tr
14,80 Tr
14,45 Tr
28,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,66%
25,14%
20,34%
21,28%
Chi phí hoạt động khác
198,47 Tr
189,53 Tr
728,04 Tr
249,55 Tr
Thu nhập ròng
74,89 Tr
44,06 Tr
56,60 Tr
85,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,60%
4,72%
5,76%
8,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,50 Tr
-
Chi phí lãi suất
-12,08 Tr
-12,26 Tr
-7,40 Tr
-13,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,08 Tr
-12,26 Tr
-2,89 Tr
-13,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
34,87 Tr
38,45 Tr
71,21 Tr
32,14 Tr
EBITDA
127,72 Tr
113,67 Tr
84,15 Tr
175,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google