Finance

Danh sách
Tại sao 504646 giảm 3,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
504646:BOM
Bhagwati Autocast Ltd
615,00 ₹
-3,67%
(-23,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 504646...
Mở
659,95 ₹
Cao
659,95 ₹
Thấp
615,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,38 N
Khối lượng
311,00
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,23
Cao nhất trong 52 tuần
784,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
456,25 ₹
EPS
50,29 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,88 Tr
Số nhân viên
68
Mở
659,95 ₹
Cao
659,95 ₹
Thấp
615,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,38 N
Khối lượng
311,00
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,23
Cao nhất trong 52 tuần
784,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
456,25 ₹
EPS
50,29 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,88 Tr
Số nhân viên
68
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bhagwati Autocast Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên68
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbhagwati.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
407,07 Tr
426,95 Tr
429,03 Tr
449,41 Tr
Giá vốn hàng bán
286,97 Tr
295,62 Tr
283,10 Tr
-93,02 Tr
Chi phí doanh thu
286,97 Tr
295,62 Tr
283,10 Tr
-93,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,36 Tr
40,03 Tr
46,85 Tr
45,26 Tr
Chi phí hoạt động
77,28 Tr
80,85 Tr
86,79 Tr
496,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
364,25 Tr
376,47 Tr
369,89 Tr
403,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,82 Tr
50,48 Tr
59,14 Tr
45,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,00 N
64,00 N
291,00 N
-1,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
39,93 Tr
48,49 Tr
57,25 Tr
43,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,93 Tr
48,49 Tr
57,25 Tr
43,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,49 Tr
12,40 Tr
21,87 Tr
12,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,27%
25,58%
38,20%
28,58%
Chi phí hoạt động khác
30,48 Tr
32,85 Tr
30,61 Tr
443,41 Tr
Thu nhập ròng
27,44 Tr
36,08 Tr
35,38 Tr
31,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,74%
8,45%
8,25%
6,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
226,00 N
Chi phí lãi suất
-2,93 Tr
-2,06 Tr
-2,18 Tr
-980,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,93 Tr
-2,06 Tr
-2,18 Tr
-754,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,43 Tr
7,98 Tr
9,33 Tr
8,14 Tr
EBITDA
50,77 Tr
58,69 Tr
66,92 Tr
53,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google