Finance

Danh sách
504240:BOM
Delton Cables Ltd
726,00 ₹
+1,98%
(+14,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 504240...
Mở
706,00 ₹
Cao
726,00 ₹
Thấp
685,00 ₹
Vốn hoá thị trường
6,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,97 N
Khối lượng
7,00 N
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,61
Cao nhất trong 52 tuần
780,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
336,00 ₹
EPS
22,26 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,64 Tr
Số nhân viên
345
Mở
706,00 ₹
Cao
726,00 ₹
Thấp
685,00 ₹
Vốn hoá thị trường
6,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,97 N
Khối lượng
7,00 N
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,61
Cao nhất trong 52 tuần
780,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
336,00 ₹
EPS
22,26 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,64 Tr
Số nhân viên
345
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Delton Cables Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên345
Ngày thành lập1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,41 T
2,68 T
3,20 T
2,86 T
Giá vốn hàng bán
1,90 T
2,20 T
2,74 T
2,30 T
Chi phí doanh thu
1,90 T
2,20 T
2,74 T
2,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
149,34 Tr
142,84 Tr
161,39 Tr
152,34 Tr
Chi phí hoạt động
347,56 Tr
319,61 Tr
338,50 Tr
335,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,25 T
2,52 T
3,08 T
2,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
164,74 Tr
162,66 Tr
125,72 Tr
228,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,19 Tr
5,06 Tr
-54,11 Tr
6,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
79,24 Tr
62,88 Tr
14,10 Tr
105,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
79,24 Tr
57,70 Tr
17,31 Tr
105,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,38 Tr
21,99 Tr
1,48 Tr
29,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,67%
34,97%
10,47%
27,85%
Chi phí hoạt động khác
180,89 Tr
158,66 Tr
157,62 Tr
163,11 Tr
Thu nhập ròng
62,86 Tr
40,89 Tr
12,62 Tr
75,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,60%
1,52%
0,39%
2,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
14,56 Tr
-
Chi phí lãi suất
-90,69 Tr
-110,03 Tr
-68,85 Tr
-129,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-90,69 Tr
-110,03 Tr
-54,30 Tr
-129,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,33 Tr
18,12 Tr
19,13 Tr
19,71 Tr
EBITDA
180,90 Tr
168,99 Tr
135,59 Tr
245,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google