Finance

Danh sách
504176:BOM
High Energy Batteries (India) Ltd
548,80 ₹
-0,53%
(-2,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 504176...
Mở
555,00 ₹
Cao
561,95 ₹
Thấp
547,00 ₹
Vốn hoá thị trường
4,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,90 N
Khối lượng
1,55 N
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
38,42
Cao nhất trong 52 tuần
675,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
470,00 ₹
EPS
14,29 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,79 Tr
Số nhân viên
125
Mở
555,00 ₹
Cao
561,95 ₹
Thấp
547,00 ₹
Vốn hoá thị trường
4,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,90 N
Khối lượng
1,55 N
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
38,42
Cao nhất trong 52 tuần
675,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
470,00 ₹
EPS
14,29 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,79 Tr
Số nhân viên
125
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về High Energy Batteries (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên125
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
172,96 Tr
234,54 Tr
294,99 Tr
78,84 Tr
Giá vốn hàng bán
61,01 Tr
73,18 Tr
88,43 Tr
25,52 Tr
Chi phí doanh thu
61,01 Tr
73,18 Tr
88,43 Tr
25,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,88 Tr
58,38 Tr
47,18 Tr
53,86 Tr
Chi phí hoạt động
80,91 Tr
87,50 Tr
94,22 Tr
75,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
141,92 Tr
160,68 Tr
182,65 Tr
100,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,04 Tr
73,86 Tr
112,34 Tr
-21,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-6,24 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
27,10 Tr
67,29 Tr
102,56 Tr
-24,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,10 Tr
67,29 Tr
114,66 Tr
-24,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,96 Tr
17,25 Tr
26,64 Tr
-6,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,68%
25,64%
25,98%
25,59%
Chi phí hoạt động khác
18,42 Tr
26,33 Tr
44,08 Tr
18,38 Tr
Thu nhập ròng
20,14 Tr
50,03 Tr
75,91 Tr
-18,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,64%
21,33%
25,73%
-23,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,31 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,95 Tr
-6,57 Tr
-
-2,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,95 Tr
-6,57 Tr
6,31 Tr
-2,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,61 Tr
2,79 Tr
2,96 Tr
2,98 Tr
EBITDA
33,64 Tr
75,93 Tr
114,63 Tr
-19,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google