Finance

Danh sách
504112:BOM
Nelco Ltd
825,00 ₹
-0,63%
(-5,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 504112...
Mở
832,05 ₹
Cao
837,35 ₹
Thấp
821,75 ₹
Vốn hoá thị trường
18,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,48 N
Khối lượng
4,17 N
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
489,96
Cao nhất trong 52 tuần
1.120,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
502,40 ₹
EPS
1,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,82 Tr
Số nhân viên
206
Mở
832,05 ₹
Cao
837,35 ₹
Thấp
821,75 ₹
Vốn hoá thị trường
18,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,48 N
Khối lượng
4,17 N
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
489,96
Cao nhất trong 52 tuần
1.120,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
502,40 ₹
EPS
1,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,82 Tr
Số nhân viên
206
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nelco Ltd
Giám đốc điều hànhP. J. Nath
Số nhân viên206
Ngày thành lập1940
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnelco.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
743,30 Tr
783,00 Tr
791,80 Tr
800,30 Tr
Giá vốn hàng bán
217,20 Tr
236,20 Tr
332,70 Tr
201,20 Tr
Chi phí doanh thu
217,20 Tr
236,20 Tr
332,70 Tr
201,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
337,90 Tr
350,20 Tr
414,90 Tr
378,80 Tr
Chi phí hoạt động
502,30 Tr
518,80 Tr
453,00 Tr
567,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
719,50 Tr
755,00 Tr
785,70 Tr
768,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,80 Tr
28,00 Tr
6,10 Tr
32,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,60 Tr
5,80 Tr
-4,80 Tr
1,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,70 Tr
-17,30 Tr
17,50 Tr
31,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,70 Tr
20,80 Tr
-2,70 Tr
20,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,50 Tr
-5,40 Tr
6,60 Tr
7,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,35%
31,21%
37,71%
25,24%
Chi phí hoạt động khác
113,50 Tr
118,40 Tr
-11,10 Tr
137,10 Tr
Thu nhập ròng
16,20 Tr
-11,90 Tr
10,90 Tr
23,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,18%
-1,52%
1,38%
2,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,20 Tr
-
3,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-15,20 Tr
-14,40 Tr
-7,30 Tr
-12,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,00 Tr
-14,40 Tr
-3,60 Tr
-12,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
50,90 Tr
50,20 Tr
49,20 Tr
51,20 Tr
EBITDA
73,85 Tr
64,65 Tr
45,98 Tr
71,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google