Finance

Danh sách
504093:BOM
Panasonic Energy India Co Ltd
238,00 ₹
-1,45%
(-3,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 504093...
Mở
240,75 ₹
Cao
244,00 ₹
Thấp
225,05 ₹
Vốn hoá thị trường
1,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,83 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
0,49 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
41,46
Cao nhất trong 52 tuần
399,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
225,05 ₹
EPS
5,74 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,50 Tr
Số nhân viên
688
Mở
240,75 ₹
Cao
244,00 ₹
Thấp
225,05 ₹
Vốn hoá thị trường
1,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,83 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
0,49 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
41,46
Cao nhất trong 52 tuần
399,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
225,05 ₹
EPS
5,74 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,50 Tr
Số nhân viên
688
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Panasonic Energy India Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên688
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
686,43 Tr
717,25 Tr
716,59 Tr
635,16 Tr
Giá vốn hàng bán
447,29 Tr
475,97 Tr
476,35 Tr
392,29 Tr
Chi phí doanh thu
447,29 Tr
475,97 Tr
476,35 Tr
392,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
136,69 Tr
138,50 Tr
173,08 Tr
133,62 Tr
Chi phí hoạt động
227,00 Tr
225,18 Tr
215,28 Tr
227,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
674,29 Tr
701,15 Tr
691,63 Tr
619,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,14 Tr
16,10 Tr
24,96 Tr
15,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,09 Tr
7,82 Tr
-26,76 Tr
7,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,97 Tr
-10,34 Tr
32,15 Tr
22,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,97 Tr
23,64 Tr
33,83 Tr
22,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,76 Tr
-332,00 N
14,87 Tr
6,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,41%
3,21%
46,24%
27,71%
Chi phí hoạt động khác
80,02 Tr
76,68 Tr
32,24 Tr
83,36 Tr
Thu nhập ròng
19,21 Tr
-10,01 Tr
17,28 Tr
16,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,80%
-1,40%
2,41%
2,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
35,93 Tr
-
Chi phí lãi suất
-257,00 N
-271,00 N
-298,00 N
-278,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-257,00 N
-271,00 N
35,63 Tr
-278,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,30 Tr
10,00 Tr
9,96 Tr
10,14 Tr
EBITDA
23,45 Tr
25,28 Tr
34,06 Tr
26,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google