Finance

Danh sách
Tại sao 504092 tăng 2,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
504092:BOM
Indokem Ltd
698,60 ₹
+2,17%
(+14,85) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 504092...
Mở
680,05 ₹
Cao
720,00 ₹
Thấp
680,05 ₹
Vốn hoá thị trường
19,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,32 N
Khối lượng
6,83 N
Chỉ số P/E
863,42
Cao nhất trong 52 tuần
930,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
439,75 ₹
EPS
0,81 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,33 Tr
Số nhân viên
193
Mở
680,05 ₹
Cao
720,00 ₹
Thấp
680,05 ₹
Vốn hoá thị trường
19,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,32 N
Khối lượng
6,83 N
Chỉ số P/E
863,42
Cao nhất trong 52 tuần
930,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
439,75 ₹
EPS
0,81 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,33 Tr
Số nhân viên
193
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Indokem Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên193
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webindokem.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
403,00 Tr
420,20 Tr
455,80 Tr
466,30 Tr
Giá vốn hàng bán
266,90 Tr
274,50 Tr
333,50 Tr
310,00 Tr
Chi phí doanh thu
266,90 Tr
274,50 Tr
333,50 Tr
310,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,70 Tr
55,40 Tr
93,20 Tr
56,60 Tr
Chi phí hoạt động
129,50 Tr
149,90 Tr
96,30 Tr
140,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
396,40 Tr
424,40 Tr
429,80 Tr
450,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,60 Tr
-4,20 Tr
26,00 Tr
16,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,40 Tr
20,80 Tr
-25,20 Tr
2,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,20 Tr
4,00 Tr
5,20 Tr
10,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,20 Tr
4,00 Tr
-1,40 Tr
10,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
100,00 N
-
1,80 Tr
100,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,38%
-
34,62%
0,93%
Chi phí hoạt động khác
70,30 Tr
88,50 Tr
-7,00 Tr
77,40 Tr
Thu nhập ròng
4,10 Tr
4,10 Tr
3,50 Tr
10,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,02%
0,98%
0,77%
2,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,80 Tr
-12,60 Tr
-7,60 Tr
-8,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,80 Tr
-12,60 Tr
-6,20 Tr
-8,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,50 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
6,20 Tr
EBITDA
12,30 Tr
250,00 N
30,65 Tr
21,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google