Finance

Danh sách
Tại sao 504076 tăng 6,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
504076:BOM
Jyoti Ltd
70,50 ₹
+6,50%
(+4,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 504076...
Mở
64,88 ₹
Cao
71,50 ₹
Thấp
64,88 ₹
Vốn hoá thị trường
1,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,44 N
Khối lượng
81,59 N
Chỉ số P/E
9,44
Cao nhất trong 52 tuần
102,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
48,50 ₹
EPS
7,47 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,09 Tr
Số nhân viên
213
Mở
64,88 ₹
Cao
71,50 ₹
Thấp
64,88 ₹
Vốn hoá thị trường
1,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,44 N
Khối lượng
81,59 N
Chỉ số P/E
9,44
Cao nhất trong 52 tuần
102,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
48,50 ₹
EPS
7,47 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,09 Tr
Số nhân viên
213
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jyoti Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên213
Ngày thành lập1943
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webjyoti.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
709,80 Tr
531,30 Tr
833,14 Tr
749,00 Tr
Giá vốn hàng bán
485,50 Tr
357,30 Tr
620,11 Tr
531,30 Tr
Chi phí doanh thu
485,50 Tr
357,30 Tr
620,11 Tr
531,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
89,40 Tr
85,90 Tr
113,91 Tr
95,30 Tr
Chi phí hoạt động
162,40 Tr
155,10 Tr
145,21 Tr
160,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
647,90 Tr
512,40 Tr
765,33 Tr
691,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,90 Tr
18,90 Tr
67,81 Tr
57,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,60 Tr
5,60 Tr
-36,74 Tr
7,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
64,60 Tr
25,20 Tr
75,84 Tr
69,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,60 Tr
24,80 Tr
74,86 Tr
63,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
45,36 Tr
17,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
59,80%
24,53%
Chi phí hoạt động khác
64,20 Tr
60,30 Tr
7,37 Tr
56,10 Tr
Thu nhập ròng
64,60 Tr
25,20 Tr
30,48 Tr
52,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,10%
4,74%
3,66%
6,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
42,07 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,20 Tr
-300,00 N
-
-3,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,20 Tr
-300,00 N
42,07 Tr
-3,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,80 Tr
8,90 Tr
23,94 Tr
8,60 Tr
EBITDA
70,70 Tr
31,47 Tr
79,88 Tr
70,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google