Finance

Danh sách
504067:BOM
Zensar Technologies Ltd
506,00 ₹
+0,27%
(+1,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 504067...
Mở
505,00 ₹
Cao
514,50 ₹
Thấp
495,85 ₹
Vốn hoá thị trường
114,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
215,32 N
Khối lượng
215,45 N
Cổ tức
2,96%
Cổ tức hằng quý
3,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,99
Cao nhất trong 52 tuần
822,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
416,55 ₹
EPS
33,75 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
225,09 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
505,00 ₹
Cao
514,50 ₹
Thấp
495,85 ₹
Vốn hoá thị trường
114,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
215,32 N
Khối lượng
215,45 N
Cổ tức
2,96%
Cổ tức hằng quý
3,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,99
Cao nhất trong 52 tuần
822,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
416,55 ₹
EPS
33,75 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
225,09 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Zensar Technologies Limited is an Indian publicly traded software and services company. The company's stock trades on the Bombay Stock Exchange and on the National Stock Exchange of India. A subsidiary of RPG Group, the company's chairman is Harsh Goenka. Wikipedia
Giới thiệu về Zensar Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,1 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webzensar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,21 T
14,31 T
14,50 T
15,08 T
Giá vốn hàng bán
11,21 T
10,89 T
12,34 T
11,78 T
Chi phí doanh thu
11,21 T
10,89 T
12,34 T
11,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
297,00 Tr
-
Chi phí hoạt động
1,06 T
1,37 T
-113,00 Tr
1,38 T
Tổng chi phí hoạt động
12,26 T
12,26 T
12,23 T
13,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,95 T
2,04 T
2,27 T
1,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
491,00 Tr
631,00 Tr
-1,59 T
573,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,40 T
2,65 T
2,76 T
2,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,40 T
2,65 T
2,12 T
2,46 T
Chi phí thuế thu nhập
580,00 Tr
652,00 Tr
653,00 Tr
624,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,15%
24,60%
23,67%
25,35%
Chi phí hoạt động khác
803,00 Tr
915,00 Tr
-632,00 Tr
1,10 T
Thu nhập ròng
1,82 T
2,00 T
2,11 T
1,84 T
Biên lợi nhuận ròng
12,82%
13,97%
14,52%
12,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,93
9,67
9,13
7,99
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,18 T
-
Chi phí lãi suất
-37,00 Tr
-23,00 Tr
-7,00 Tr
-35,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-37,00 Tr
-23,00 Tr
1,17 T
-35,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
252,00 Tr
203,00 Tr
227,00 Tr
285,00 Tr
EBITDA
2,19 T
2,19 T
2,42 T
2,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google