Finance

Danh sách
504036:BOM
Hirect Ltd
1.084,05 ₹
-0,90%
(-9,85) 1 ngày
16 thg 10, 10:16:19 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 504036...
Mở
1.093,05 ₹
Cao
1.096,40 ₹
Thấp
1.079,40 ₹
Vốn hoá thị trường
38,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,14 N
Khối lượng
570,00
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,35 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
104,81
Cao nhất trong 52 tuần
1.400,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
568,55 ₹
EPS
10,34 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,56 Tr
Số nhân viên
679
Mở
1.093,05 ₹
Cao
1.096,40 ₹
Thấp
1.079,40 ₹
Vốn hoá thị trường
38,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,14 N
Khối lượng
570,00
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,35 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
104,81
Cao nhất trong 52 tuần
1.400,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
568,55 ₹
EPS
10,34 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,56 Tr
Số nhân viên
679
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hirect Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên679
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webhirect.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,27 T
2,77 T
2,80 T
2,58 T
Giá vốn hàng bán
1,70 T
1,99 T
2,13 T
1,85 T
Chi phí doanh thu
1,70 T
1,99 T
2,13 T
1,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
191,55 Tr
347,30 Tr
405,36 Tr
408,00 Tr
Chi phí hoạt động
344,93 Tr
572,46 Tr
619,89 Tr
646,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,04 T
2,56 T
2,75 T
2,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
230,81 Tr
210,92 Tr
45,67 Tr
85,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,26 Tr
2,09 Tr
1,10 Tr
43,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
196,43 Tr
153,18 Tr
8,46 Tr
116,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
196,43 Tr
165,95 Tr
15,65 Tr
81,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,19 Tr
26,21 Tr
24,35 Tr
51,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,04%
17,11%
287,82%
44,10%
Chi phí hoạt động khác
125,32 Tr
180,69 Tr
176,41 Tr
191,86 Tr
Thu nhập ròng
147,24 Tr
130,14 Tr
45,05 Tr
94,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,48%
4,69%
1,61%
3,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,07 Tr
-
Chi phí lãi suất
-35,64 Tr
-47,06 Tr
-40,86 Tr
-47,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,64 Tr
-47,06 Tr
-35,79 Tr
-47,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,06 Tr
44,47 Tr
38,12 Tr
47,06 Tr
EBITDA
254,34 Tr
224,11 Tr
67,03 Tr
106,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google