Finance

Danh sách
Tại sao 503A tăng 5,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
503A:TYO
BellChild Co Ltd
2.290,00 ¥
+5,05%
(+110,00) 1 ngày
5 thg 2, 09:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 503A...
Vốn hoá thị trường
1,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
7,21%
Cổ tức hằng quý
41 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2.290 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.290 ¥
Số nhân viên
246
Vốn hoá thị trường
1,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
7,21%
Cổ tức hằng quý
41 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2.290 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.290 ¥
Số nhân viên
246
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BellChild Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên246
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbell-c.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,30 T
1,30 T
1,32 T
1,32 T
Giá vốn hàng bán
1,09 T
1,09 T
1,16 T
1,16 T
Chi phí doanh thu
1,09 T
1,09 T
1,16 T
1,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
120,00 Tr
120,00 Tr
123,50 Tr
123,50 Tr
Chi phí hoạt động
120,00 Tr
120,00 Tr
123,50 Tr
123,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,21 T
1,21 T
1,28 T
1,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
93,00 Tr
93,00 Tr
40,00 Tr
40,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,00 Tr
10,00 Tr
4,50 Tr
4,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
103,00 Tr
103,00 Tr
45,50 Tr
45,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
103,00 Tr
103,00 Tr
45,50 Tr
45,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,00 Tr
35,00 Tr
6,50 Tr
6,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,98%
33,98%
14,29%
14,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
68,00 Tr
68,00 Tr
39,00 Tr
39,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,22%
5,22%
2,94%
2,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
41,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google