Finance

Danh sách
5038:TYO
eWeLL Co Ltd
2.298,00 ¥
+0,04%
(+1,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5038...
Mở
2.317 ¥
Cao
2.317 ¥
Thấp
2.282 ¥
Vốn hoá thị trường
35,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,44 N
Khối lượng
19,90 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
29,09
Cao nhất trong 52 tuần
3.015 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.695 ¥
EPS
79 ¥
Số nhân viên
107
Mở
2.317 ¥
Cao
2.317 ¥
Thấp
2.282 ¥
Vốn hoá thị trường
35,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,44 N
Khối lượng
19,90 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
29,09
Cao nhất trong 52 tuần
3.015 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.695 ¥
EPS
79 ¥
Số nhân viên
107
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về eWeLL Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên107
Ngày thành lập11 thg 6, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webewell.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
870,70 Tr
918,13 Tr
953,91 Tr
1,04 T
Giá vốn hàng bán
186,81 Tr
217,42 Tr
238,58 Tr
237,42 Tr
Chi phí doanh thu
186,81 Tr
217,42 Tr
238,58 Tr
237,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
276,39 Tr
295,65 Tr
280,93 Tr
287,07 Tr
Chi phí hoạt động
276,39 Tr
358,65 Tr
280,93 Tr
287,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
463,20 Tr
576,07 Tr
519,51 Tr
524,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
407,51 Tr
342,06 Tr
434,40 Tr
512,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,41 Tr
-121,00 N
151,00 N
1,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
410,60 Tr
343,57 Tr
436,43 Tr
515,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
410,60 Tr
343,57 Tr
436,43 Tr
515,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
126,18 Tr
88,00 Tr
131,29 Tr
157,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,73%
25,61%
30,08%
30,59%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
284,42 Tr
255,57 Tr
305,14 Tr
357,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,66%
27,84%
31,99%
34,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,76 Tr
1,63 Tr
1,96 Tr
1,12 Tr
Chi phí lãi suất
-84,00 N
-
-84,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
1,68 Tr
1,63 Tr
1,88 Tr
1,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
58,00 Tr
-
-
EBITDA
427,72 Tr
368,56 Tr
460,96 Tr
538,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google