Finance

Danh sách
503837:BOM
Shree Rajasthan Syntex Ltd
8,80 ₹
+0,11%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 503837...
Mở
8,80 ₹
Cao
8,80 ₹
Thấp
8,80 ₹
Vốn hoá thị trường
358,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,64 N
Khối lượng
6,00
Cao nhất trong 52 tuần
18,32 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,00 ₹
EPS
-4,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,70 Tr
Số nhân viên
55
Mở
8,80 ₹
Cao
8,80 ₹
Thấp
8,80 ₹
Vốn hoá thị trường
358,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,64 N
Khối lượng
6,00
Cao nhất trong 52 tuần
18,32 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,00 ₹
EPS
-4,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,70 Tr
Số nhân viên
55
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shree Rajasthan Syntex Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên55
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websrsl.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,00 Tr
35,20 Tr
33,31 Tr
37,61 Tr
Giá vốn hàng bán
33,50 Tr
30,10 Tr
9,06 Tr
31,11 Tr
Chi phí doanh thu
33,50 Tr
30,10 Tr
9,06 Tr
31,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,40 Tr
11,70 Tr
4,87 Tr
6,52 Tr
Chi phí hoạt động
11,30 Tr
14,80 Tr
40,77 Tr
11,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
44,80 Tr
44,90 Tr
49,83 Tr
43,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,80 Tr
-9,70 Tr
-16,53 Tr
-5,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-27,80 Tr
-22,20 Tr
-17,46 Tr
-6,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-12,70 Tr
-12,30 Tr
-17,51 Tr
-6,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
1,70 Tr
-100,00 N
33,62 Tr
2,84 Tr
Thu nhập ròng
-27,80 Tr
-22,20 Tr
-17,46 Tr
-6,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-77,22%
-63,07%
-52,43%
-18,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
830,00 N
-
Chi phí lãi suất
-3,90 Tr
-2,60 Tr
-1,82 Tr
-1,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,90 Tr
-2,60 Tr
-986,00 N
-1,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,20 Tr
3,20 Tr
2,28 Tr
2,62 Tr
EBITDA
-6,40 Tr
-7,73 Tr
-14,76 Tr
-2,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google