Finance

Danh sách
503806:BOM
SRF Ltd
2.443,00 ₹
-0,93%
(-23,00) 1 ngày
19 thg 10, 11:10:14 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 503806...
Mở
2.484,95 ₹
Cao
2.484,95 ₹
Thấp
2.425,25 ₹
Vốn hoá thị trường
724,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,55 N
Khối lượng
2,83 N
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
33,50
Cao nhất trong 52 tuần
3.238,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.313,75 ₹
EPS
72,93 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,48 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
2.484,95 ₹
Cao
2.484,95 ₹
Thấp
2.425,25 ₹
Vốn hoá thị trường
724,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,55 N
Khối lượng
2,83 N
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
33,50
Cao nhất trong 52 tuần
3.238,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.313,75 ₹
EPS
72,93 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,48 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SRF Limited is an Indian multi-business chemicals conglomerate engaged in the manufacturing of industrial and specialty intermediates. The company’s business portfolio covers fluorochemicals, specialty chemicals, packaging films, technical textiles, coated and laminated fabrics. It has a workforce of more than 8,000 employees across eleven manufacturing plants in India Thailand, South Africa and Hungary. The company exports to more than 90 countries. Wikipedia
Giới thiệu về SRF Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,69 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chínhGurgaon, Haryana, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang websrf.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,40 T
37,13 T
46,15 T
50,33 T
Giá vốn hàng bán
21,11 T
21,61 T
16,51 T
28,63 T
Chi phí doanh thu
21,11 T
21,61 T
16,51 T
28,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,77 T
2,81 T
3,76 T
3,19 T
Chi phí hoạt động
9,36 T
9,48 T
20,12 T
10,54 T
Tổng chi phí hoạt động
30,48 T
31,09 T
36,63 T
39,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,93 T
6,03 T
9,52 T
11,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
257,10 Tr
273,30 Tr
-749,00 Tr
339,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,17 T
4,52 T
7,57 T
9,79 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,17 T
5,25 T
7,41 T
9,79 T
Chi phí thuế thu nhập
1,29 T
190,10 Tr
1,75 T
2,20 T
Thuế suất hiệu dụng
24,92%
4,21%
23,12%
22,50%
Chi phí hoạt động khác
4,47 T
4,50 T
14,16 T
5,13 T
Thu nhập ròng
3,88 T
4,33 T
5,82 T
7,59 T
Biên lợi nhuận ròng
10,66%
11,65%
12,61%
15,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
13,10
16,97
19,93
25,60
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
338,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-706,80 Tr
-655,00 Tr
-440,70 Tr
-686,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-706,80 Tr
-655,00 Tr
-101,80 Tr
-686,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,12 T
2,17 T
2,20 T
2,23 T
EBITDA
8,00 T
7,88 T
11,56 T
13,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google