Finance

Danh sách
Tại sao 5036 tăng 5,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
5036:TYO
Japan Business Systems Inc
1.689,00 ¥
+5,56%
(+89,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5036...
Mở
1.610 ¥
Cao
1.695 ¥
Thấp
1.609 ¥
Vốn hoá thị trường
81,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,57 N
Khối lượng
188,70 N
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,32
Cao nhất trong 52 tuần
1.924 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.356 ¥
EPS
149 ¥
Số nhân viên
3 N
Mở
1.610 ¥
Cao
1.695 ¥
Thấp
1.609 ¥
Vốn hoá thị trường
81,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,57 N
Khối lượng
188,70 N
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,32
Cao nhất trong 52 tuần
1.924 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.356 ¥
EPS
149 ¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Japan Business Systems Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,84 N
Ngày thành lập4 thg 10, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjbs.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,47 T
48,69 T
37,69 T
81,49 T
Giá vốn hàng bán
36,20 T
43,53 T
32,00 T
76,63 T
Chi phí doanh thu
36,20 T
43,53 T
32,00 T
76,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,60 T
2,84 T
2,78 T
3,19 T
Chi phí hoạt động
2,64 T
2,84 T
2,78 T
3,19 T
Tổng chi phí hoạt động
38,84 T
46,37 T
34,78 T
79,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,64 T
2,31 T
2,91 T
1,67 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-92,00 Tr
27,00 Tr
-36,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,56 T
2,80 T
2,87 T
1,55 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,55 T
2,35 T
2,87 T
1,62 T
Chi phí thuế thu nhập
-101,00 Tr
855,00 Tr
523,00 Tr
418,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,49%
30,54%
18,21%
26,90%
Chi phí hoạt động khác
41,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
1,66 T
1,94 T
2,34 T
1,13 T
Biên lợi nhuận ròng
4,09%
3,98%
6,20%
1,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,00 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-56,00 Tr
-53,00 Tr
-64,00 Tr
-77,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,00 Tr
-53,00 Tr
-64,00 Tr
-77,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,92 T
2,60 T
3,20 T
1,96 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google